単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 338,252 316,851 314,102 339,487 370,206
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 189,503 177,921 152,019 164,575 189,341
1. Tiền 158,003 167,921 152,019 164,575 179,341
2. Các khoản tương đương tiền 31,500 10,000 0 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 42,000 43,000 83,000 87,817 67,002
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,701 47,345 47,644 49,302 77,090
1. Phải thu khách hàng 30,361 40,291 39,779 38,167 63,887
2. Trả trước cho người bán 882 1,954 880 2,645 2,303
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,959 14,597 16,482 17,986 20,397
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,502 -9,497 -9,497 -9,497 -9,497
IV. Tổng hàng tồn kho 29,404 38,926 27,727 33,342 31,660
1. Hàng tồn kho 29,404 38,926 27,727 33,342 31,660
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,643 9,659 3,712 4,452 5,113
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,351 2,474 1,653 2,907 2,507
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 36,672 6,023 1,230 1,010 2,109
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 620 1,162 829 535 497
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 408,114 641,993 644,620 807,706 787,120
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 158 234 428 424
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 158 234 428 424
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 384,363 623,693 608,325 796,169 777,756
1. Tài sản cố định hữu hình 384,363 623,693 608,325 796,169 777,756
- Nguyên giá 1,210,964 1,183,748 943,660 971,771 969,071
- Giá trị hao mòn lũy kế -826,601 -560,056 -335,334 -175,603 -191,315
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 665 665 665 665 665
- Giá trị hao mòn lũy kế -665 -665 -665 -665 -665
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,046 1,848 1,650 1,452 1,818
- Nguyên giá 23,700 23,700 23,700 23,700 26,303
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,654 -21,852 -22,050 -22,248 -24,485
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1 1 1 1 1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1 -1 -1 -1 -1
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,704 15,893 12,198 9,656 7,121
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,704 15,893 12,198 9,656 7,121
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 746,366 958,844 958,723 1,147,192 1,157,325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 208,448 368,908 332,048 477,239 498,323
I. Nợ ngắn hạn 97,240 133,743 107,358 153,671 190,230
1. Vay và nợ ngắn 20,905 42,465 42,465 61,484 61,484
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,678 23,236 13,790 12,537 18,252
4. Người mua trả tiền trước 0 340 445 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 407 11,475 9,545 16,257 19,176
6. Phải trả người lao động 10,285 16,349 3,939 8,796 12,876
7. Chi phí phải trả 3,470 4,919 3,025 3,311 3,768
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 31,088 14,452 19,450 27,976 54,182
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 111,208 235,165 224,690 323,568 308,093
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,223 1,223 1,364 1,419 1,315
4. Vay và nợ dài hạn 109,753 233,895 223,279 322,020 306,649
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 232 47 47 128 128
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 537,917 589,936 626,675 669,953 659,002
I. Vốn chủ sở hữu 537,917 589,936 626,675 669,953 659,002
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 340,000 340,000 340,000 340,000 340,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 205,419 205,419 205,549 218,318 218,318
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7,501 44,517 81,126 111,636 100,684
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,246 15,334 10,921 15,500 14,505
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 746,366 958,844 958,723 1,147,192 1,157,325