|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
360,797
|
341,555
|
347,455
|
338,252
|
316,851
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
138,607
|
113,616
|
162,244
|
189,503
|
177,921
|
|
1. Tiền
|
136,268
|
93,616
|
141,044
|
158,003
|
167,921
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,339
|
20,000
|
21,200
|
31,500
|
10,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
133,000
|
109,000
|
79,500
|
42,000
|
43,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
19,062
|
31,759
|
30,957
|
37,701
|
47,345
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
11,074
|
20,456
|
22,431
|
30,361
|
40,291
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,861
|
748
|
342
|
882
|
1,954
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
15,629
|
20,056
|
17,685
|
15,959
|
14,597
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,502
|
-9,502
|
-9,502
|
-9,502
|
-9,497
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
39,930
|
52,494
|
37,155
|
29,404
|
38,926
|
|
1. Hàng tồn kho
|
39,930
|
52,494
|
37,155
|
29,404
|
38,926
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30,198
|
34,686
|
37,599
|
39,643
|
9,659
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,262
|
2,392
|
2,347
|
2,351
|
2,474
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26,375
|
31,034
|
34,392
|
36,672
|
6,023
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,562
|
1,260
|
860
|
620
|
1,162
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
448,060
|
443,940
|
425,939
|
408,114
|
641,993
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
158
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
158
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
416,473
|
405,236
|
394,840
|
384,363
|
623,693
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
416,473
|
405,236
|
394,840
|
384,363
|
623,693
|
|
- Nguyên giá
|
1,211,733
|
1,211,744
|
1,210,837
|
1,210,964
|
1,183,748
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-795,260
|
-806,508
|
-815,997
|
-826,601
|
-560,056
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
665
|
665
|
665
|
665
|
665
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-665
|
-665
|
-665
|
-665
|
-665
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,640
|
2,442
|
2,244
|
2,046
|
1,848
|
|
- Nguyên giá
|
23,700
|
23,700
|
23,700
|
23,700
|
23,700
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,060
|
-21,258
|
-21,456
|
-21,654
|
-21,852
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,722
|
36,083
|
28,854
|
21,704
|
15,893
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27,722
|
36,083
|
28,854
|
21,704
|
15,893
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
808,857
|
785,495
|
773,395
|
746,366
|
958,844
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
231,695
|
208,250
|
206,017
|
208,448
|
368,908
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
105,057
|
86,620
|
89,687
|
97,240
|
133,743
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
20,905
|
20,905
|
20,905
|
20,905
|
42,465
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
27,605
|
35,343
|
26,390
|
11,678
|
23,236
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
340
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,008
|
340
|
534
|
407
|
11,475
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,509
|
10,780
|
12,191
|
10,285
|
16,349
|
|
7. Chi phí phải trả
|
5,043
|
3,410
|
6,074
|
3,470
|
4,919
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,390
|
3,507
|
3,042
|
31,088
|
14,452
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
126,637
|
121,630
|
116,331
|
111,208
|
235,165
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
900
|
1,119
|
1,119
|
1,223
|
1,223
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
125,432
|
120,206
|
114,979
|
109,753
|
233,895
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
305
|
305
|
232
|
232
|
47
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
577,162
|
577,245
|
567,377
|
537,917
|
589,936
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
577,162
|
577,245
|
567,377
|
537,917
|
589,936
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
340,000
|
340,000
|
340,000
|
340,000
|
340,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
170,411
|
170,411
|
205,419
|
205,419
|
205,419
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
66,751
|
66,834
|
21,959
|
-7,501
|
44,517
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,820
|
10,014
|
19,103
|
16,246
|
15,334
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
808,857
|
785,495
|
773,395
|
746,366
|
958,844
|