TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
385,675
|
344,832
|
438,557
|
448,847
|
360,797
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
225,687
|
189,175
|
278,525
|
272,408
|
138,607
|
1. Tiền
|
208,987
|
189,175
|
278,025
|
271,908
|
136,268
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16,700
|
0
|
500
|
500
|
2,339
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
60,000
|
61,500
|
62,000
|
63,800
|
133,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
61,500
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
47,602
|
28,960
|
23,704
|
44,174
|
19,062
|
1. Phải thu khách hàng
|
31,159
|
18,527
|
12,911
|
32,007
|
11,074
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,504
|
5,999
|
6,265
|
6,039
|
1,861
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,446
|
13,941
|
14,035
|
15,631
|
15,629
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,507
|
-9,507
|
-9,507
|
-9,502
|
-9,502
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32,106
|
38,634
|
44,072
|
35,580
|
39,930
|
1. Hàng tồn kho
|
32,106
|
38,634
|
44,072
|
35,580
|
39,930
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20,280
|
26,564
|
30,256
|
32,885
|
30,198
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,024
|
2,976
|
2,413
|
2,312
|
2,262
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,726
|
20,664
|
25,333
|
28,422
|
26,375
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,530
|
2,924
|
2,510
|
2,151
|
1,562
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
231,976
|
242,424
|
196,752
|
175,752
|
448,060
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
141,315
|
119,889
|
152,709
|
138,772
|
416,473
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
141,263
|
119,858
|
152,694
|
138,772
|
416,473
|
- Nguyên giá
|
1,326,965
|
1,326,965
|
1,107,159
|
1,107,159
|
1,211,733
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,185,701
|
-1,207,107
|
-954,465
|
-968,387
|
-795,260
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
51
|
31
|
15
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
665
|
665
|
665
|
665
|
665
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-613
|
-634
|
-650
|
-665
|
-665
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,433
|
3,235
|
3,036
|
2,838
|
2,640
|
- Nguyên giá
|
23,700
|
23,700
|
23,700
|
23,700
|
23,700
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,267
|
-20,465
|
-20,664
|
-20,862
|
-21,060
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
88
|
88
|
135
|
81
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
537
|
537
|
537
|
322
|
1
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-449
|
-449
|
-402
|
-241
|
-1
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37,402
|
46,789
|
40,872
|
34,051
|
27,722
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37,402
|
46,789
|
40,872
|
34,051
|
27,722
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
617,651
|
587,256
|
635,309
|
624,598
|
808,857
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
100,988
|
70,320
|
96,033
|
89,219
|
231,695
|
I. Nợ ngắn hạn
|
100,783
|
70,114
|
95,174
|
87,460
|
105,057
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,905
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
15,774
|
17,981
|
21,470
|
27,173
|
27,605
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,000
|
2,900
|
352
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,486
|
663
|
7,021
|
7,016
|
11,008
|
6. Phải trả người lao động
|
32,162
|
10,884
|
16,790
|
14,875
|
24,509
|
7. Chi phí phải trả
|
1,654
|
972
|
15,208
|
15,818
|
5,043
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
27,964
|
23,587
|
15,294
|
7,164
|
4,390
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
206
|
206
|
859
|
1,759
|
126,637
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
900
|
900
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
125,432
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
206
|
206
|
859
|
859
|
305
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
516,663
|
516,937
|
539,276
|
535,379
|
577,162
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
516,663
|
516,937
|
539,276
|
535,379
|
577,162
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
340,000
|
340,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
146,221
|
146,221
|
310,411
|
170,411
|
170,411
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
170,442
|
170,716
|
28,865
|
24,968
|
66,751
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,345
|
11,572
|
16,383
|
14,675
|
10,820
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
617,651
|
587,256
|
635,309
|
624,598
|
808,857
|