I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
159,225
|
132,572
|
123,230
|
127,099
|
139,243
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-135,132
|
-100,532
|
-93,113
|
-102,871
|
-112,719
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-20,292
|
-25,367
|
-17,649
|
-18,996
|
-16,819
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,125
|
-942
|
-3,867
|
-867
|
-2,494
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,754
|
6,850
|
1,827
|
-1,031
|
3,155
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,730
|
-5,812
|
-8,950
|
-6,769
|
-5,910
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,300
|
6,769
|
1,478
|
-3,435
|
4,455
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-673
|
-360
|
-139
|
-1,009
|
-2,404
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
26,050
|
191
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8
|
6
|
23
|
6
|
3
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-666
|
-354
|
25,934
|
-812
|
-2,401
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,300
|
2,020
|
720
|
0
|
680
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-17,618
|
-1,120
|
-24,277
|
-1,500
|
-2,480
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-500
|
0
|
0
|
-1,721
|
0
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15,818
|
900
|
-23,557
|
-3,221
|
-1,800
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-17,784
|
7,315
|
3,855
|
-7,468
|
255
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35,762
|
18,013
|
25,453
|
29,129
|
21,715
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
34
|
126
|
-180
|
54
|
-34
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18,013
|
25,453
|
29,129
|
21,715
|
21,936
|