単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133,765 156,465 111,078 145,961 182,401
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 133,765 156,465 111,078 145,961 182,401
Giá vốn hàng bán 134,273 145,804 114,911 116,655 148,444
Lợi nhuận gộp -507 10,660 -3,833 29,305 33,957
Doanh thu hoạt động tài chính 2,836 1,076 2,383 2,506 1,557
Chi phí tài chính 2,791 4,349 5,203 7,236 9,348
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,193 3,639 4,365 6,681 7,116
Chi phí bán hàng 1,700 3,379 1,567 2,605 3,312
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,799 11,201 6,550 7,433 10,172
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,962 -7,193 -14,771 14,538 12,684
Thu nhập khác 0 69,878 61,090 46,398 54
Chi phí khác 92 -184 55 1 466
Lợi nhuận khác -92 70,061 61,035 46,397 -411
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,054 62,869 46,264 60,935 12,272
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6 11,035 9,177 12,228 2,921
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -185 0 81
Chi phí thuế TNDN 6 10,850 9,177 12,309 2,921
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,060 52,019 37,087 48,626 9,351
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,060 52,019 37,087 48,626 9,351
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0