単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 134,279 133,998 170,860 163,191 152,552
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 134,279 133,998 170,860 163,191 152,552
Giá vốn hàng bán 141,370 136,128 160,309 150,154 155,238
Lợi nhuận gộp -7,091 -2,130 10,552 13,036 -2,686
Doanh thu hoạt động tài chính 2,848 5,639 5,247 1,043 9,897
Chi phí tài chính 2,073 79 183 8,973 1,199
Trong đó: Chi phí lãi vay 534 0 782
Chi phí bán hàng 3,155 2,121 2,271 1,831 3,327
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,987 5,566 7,232 7,096 12,304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,458 -4,258 6,113 -3,822 -9,619
Thu nhập khác 58,700 4,607 28,808 0 61,088
Chi phí khác 2,598 46 404 30 222
Lợi nhuận khác 56,103 4,561 28,404 -30 60,866
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40,645 303 34,517 -3,851 51,247
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,542 28 6,302 45 10,018
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,096 654 -554
Chi phí thuế TNDN 8,638 28 6,956 45 9,464
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,007 274 27,560 -3,896 41,783
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,007 274 27,560 -3,896 41,783
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)