|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
51,247
|
106
|
336
|
-9,054
|
62,869
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-54,992
|
11,680
|
10,414
|
11,405
|
-50,840
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,643
|
11,445
|
10,795
|
10,801
|
14,009
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
-5
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-7,780
|
-263
|
-862
|
-360
|
1,227
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-62,638
|
-1,816
|
-1,772
|
-1,230
|
-69,710
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
782
|
2,314
|
2,253
|
2,193
|
3,639
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3,745
|
11,786
|
10,750
|
2,351
|
12,029
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23,398
|
-16,828
|
-2,565
|
-8,800
|
19,322
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,350
|
-12,564
|
15,339
|
7,751
|
-9,522
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
8,244
|
-371
|
-6,120
|
-9,688
|
24,912
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6,379
|
-8,491
|
7,274
|
7,146
|
5,688
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-625
|
-2,319
|
-2,283
|
-2,197
|
-3,433
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,263
|
-10,040
|
-17
|
-150
|
-6
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
41
|
-1
|
-40
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,484
|
-847
|
-1,022
|
-2,857
|
-872
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,553
|
-39,674
|
21,396
|
-6,444
|
48,078
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-297,605
|
-5,951
|
-91
|
-140
|
-253,540
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
62,161
|
|
154
|
0
|
68,982
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-72,000
|
-37,000
|
-42,500
|
0
|
-44,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,800
|
61,000
|
72,000
|
37,500
|
43,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
61
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
182
|
1,665
|
2,132
|
1,239
|
1,641
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-304,401
|
19,714
|
31,695
|
38,600
|
-183,917
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
146,338
|
|
|
0
|
150,928
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-5,226
|
-5,226
|
-5,226
|
-5,226
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,000
|
|
|
0
|
-20,270
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
142,338
|
-5,226
|
-5,226
|
-5,226
|
125,431
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-141,510
|
-25,187
|
47,864
|
26,929
|
-10,408
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
272,408
|
138,607
|
113,616
|
162,244
|
189,503
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
7,709
|
196
|
763
|
330
|
-1,174
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
138,607
|
113,616
|
162,244
|
189,503
|
177,921
|