|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-9,054
|
62,869
|
46,264
|
60,935
|
12,272
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,405
|
-50,840
|
-43,008
|
-24,361
|
25,467
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,801
|
14,009
|
15,917
|
17,105
|
17,949
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-5
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-360
|
1,227
|
-695
|
64
|
1,901
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,230
|
-69,710
|
-62,595
|
-48,210
|
-1,499
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,193
|
3,639
|
4,365
|
6,681
|
7,116
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,351
|
12,029
|
3,257
|
36,574
|
37,739
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8,800
|
19,322
|
6,509
|
-2,902
|
-28,872
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
7,751
|
-9,522
|
11,199
|
-5,614
|
1,681
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9,688
|
24,912
|
-32,018
|
27,692
|
8,654
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7,146
|
5,688
|
4,516
|
1,288
|
2,936
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,197
|
-3,433
|
-4,377
|
-6,542
|
-7,135
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-150
|
-6
|
-11,323
|
-5,527
|
-68
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1
|
-40
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,857
|
-872
|
-4,473
|
-768
|
-996
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,444
|
48,078
|
-26,711
|
44,200
|
13,940
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-140
|
-253,540
|
-22,243
|
-203,700
|
97
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
68,982
|
72,889
|
55,837
|
6,000
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-44,000
|
-40,000
|
-46,000
|
-20,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
37,500
|
43,000
|
0
|
43,000
|
40,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,239
|
1,641
|
132
|
1,565
|
2,314
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
38,600
|
-183,917
|
10,778
|
-149,298
|
28,412
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
150,928
|
0
|
133,132
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,226
|
-5,226
|
-10,616
|
-15,371
|
-15,371
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-20,270
|
-3
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,226
|
125,431
|
-10,619
|
117,761
|
-15,371
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
26,929
|
-10,408
|
-26,552
|
12,662
|
26,980
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
162,244
|
189,503
|
177,921
|
152,019
|
164,575
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
330
|
-1,174
|
650
|
-106
|
-2,214
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
189,503
|
177,921
|
152,019
|
164,575
|
189,341
|