単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 106 336 -9,054 62,869 46,264
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,680 10,414 11,405 -50,840 -43,008
- Khấu hao TSCĐ 11,445 10,795 10,801 14,009 15,917
- Các khoản dự phòng 0 -5 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -263 -862 -360 1,227 -695
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,816 -1,772 -1,230 -69,710 -62,595
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,314 2,253 2,193 3,639 4,365
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,786 10,750 2,351 12,029 3,257
- Tăng, giảm các khoản phải thu -16,828 -2,565 -8,800 19,322 6,509
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,564 15,339 7,751 -9,522 11,199
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -371 -6,120 -9,688 24,912 -32,018
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,491 7,274 7,146 5,688 4,516
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,319 -2,283 -2,197 -3,433 -4,377
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,040 -17 -150 -6 -11,323
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 41 -1 -40 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -847 -1,022 -2,857 -872 -4,473
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -39,674 21,396 -6,444 48,078 -26,711
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,951 -91 -140 -253,540 -22,243
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 154 0 68,982 72,889
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -37,000 -42,500 0 -44,000 -40,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 61,000 72,000 37,500 43,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,665 2,132 1,239 1,641 132
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 19,714 31,695 38,600 -183,917 10,778
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 150,928 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,226 -5,226 -5,226 -5,226 -10,616
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -20,270 -3
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,226 -5,226 -5,226 125,431 -10,619
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -25,187 47,864 26,929 -10,408 -26,552
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 138,607 113,616 162,244 189,503 177,921
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 196 763 330 -1,174 650
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 113,616 162,244 189,503 177,921 152,019