Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 903.661 953.677 1.033.694 138.023 188.630
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 993 13.360 1.878 2.799 2.548
1. Tiền 993 4.860 1.878 2.799 2.548
2. Các khoản tương đương tiền 0 8.500 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 148.500 131.500 138.500 111.500 78.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 148.500 131.500 138.500 111.500 78.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 747.340 801.350 882.656 14.395 97.618
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.822 1.866 1.705 1.675 3.011
2. Trả trước cho người bán 413 124 0 7 7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 550.000 770.000 827.000 10.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 195.140 29.405 53.951 2.714 94.600
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35 -44 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6.810 7.438 10.660 9.329 9.839
1. Hàng tồn kho 8.102 9.091 12.367 11.315 12.505
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.292 -1.652 -1.707 -1.986 -2.666
V. Tài sản ngắn hạn khác 18 28 0 0 125
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 28 0 0 125
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24.082 23.005 22.138 992.692 1.028.043
I. Các khoản phải thu dài hạn 135 135 135 971.737 1.008.135
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 927.000 1.008.000
5. Phải thu dài hạn khác 135 135 135 44.737 135
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.471 3.903 3.574 3.247 2.928
1. Tài sản cố định hữu hình 5.471 3.903 3.574 3.247 2.928
- Nguyên giá 21.195 18.310 18.310 18.236 18.236
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.724 -14.407 -14.736 -14.989 -15.308
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 231 231 231 231 231
- Giá trị hao mòn lũy kế -231 -231 -231 -231 -231
III. Bất động sản đầu tư 7.766 8.322 7.638 6.954 6.270
- Nguyên giá 30.569 33.454 33.454 33.454 33.454
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.803 -25.132 -25.816 -26.500 -27.184
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.000 6.000 6.000 6.000 6.000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.000 6.000 6.000 6.000 6.000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.323 4.323 4.323 4.323 4.323
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.323 4.323 4.323 4.323 4.323
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 387 323 469 431 388
1. Chi phí trả trước dài hạn 387 323 469 431 388
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 927.743 976.681 1.055.832 1.130.715 1.216.673
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9.339 18.276 28.621 28.399 31.438
I. Nợ ngắn hạn 8.415 17.798 28.302 27.799 30.970
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.430 5.997 7.759 5.796 6.722
4. Người mua trả tiền trước 18 11 31 40 80
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.225 8.688 17.638 19.294 21.005
6. Phải trả người lao động 461 1.221 746 770 748
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 263 136 271 289 161
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 945 1.004 1.070 1.104 1.445
11. Phải trả ngắn hạn khác 73 740 787 506 810
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 924 478 319 600 468
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 924 478 319 600 468
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 918.404 958.406 1.027.211 1.102.315 1.185.236
I. Vốn chủ sở hữu 918.404 958.406 1.027.211 1.102.315 1.185.236
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 679.100 679.100 679.100 679.100 679.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 71.821 71.821 71.821 71.821 71.821
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -161 -161 -161 -161 -161
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 167.644 207.645 276.451 351.555 434.476
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 134.900 167.644 207.645 276.451 351.555
- LNST chưa phân phối kỳ này 32.744 40.002 68.805 75.104 82.920
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 927.743 976.681 1.055.832 1.130.715 1.216.673