|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
903,661
|
953,677
|
1,033,694
|
138,023
|
188,630
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
993
|
13,360
|
1,878
|
2,799
|
2,548
|
|
1. Tiền
|
993
|
4,860
|
1,878
|
2,799
|
2,548
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
8,500
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
148,500
|
131,500
|
138,500
|
111,500
|
78,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
148,500
|
131,500
|
138,500
|
111,500
|
78,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
747,340
|
801,350
|
882,656
|
14,395
|
97,618
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,822
|
1,866
|
1,705
|
1,675
|
3,011
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
413
|
124
|
0
|
7
|
7
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
550,000
|
770,000
|
827,000
|
10,000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
195,140
|
29,405
|
53,951
|
2,714
|
94,600
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35
|
-44
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,810
|
7,438
|
10,660
|
9,329
|
9,839
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,102
|
9,091
|
12,367
|
11,315
|
12,505
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,292
|
-1,652
|
-1,707
|
-1,986
|
-2,666
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18
|
28
|
0
|
0
|
125
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
28
|
0
|
0
|
125
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24,082
|
23,005
|
22,138
|
992,692
|
1,028,043
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
135
|
135
|
135
|
971,737
|
1,008,135
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
927,000
|
1,008,000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
135
|
135
|
135
|
44,737
|
135
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,471
|
3,903
|
3,574
|
3,247
|
2,928
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,471
|
3,903
|
3,574
|
3,247
|
2,928
|
|
- Nguyên giá
|
21,195
|
18,310
|
18,310
|
18,236
|
18,236
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,724
|
-14,407
|
-14,736
|
-14,989
|
-15,308
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
231
|
231
|
231
|
231
|
231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-231
|
-231
|
-231
|
-231
|
-231
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
7,766
|
8,322
|
7,638
|
6,954
|
6,270
|
|
- Nguyên giá
|
30,569
|
33,454
|
33,454
|
33,454
|
33,454
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,803
|
-25,132
|
-25,816
|
-26,500
|
-27,184
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,323
|
4,323
|
4,323
|
4,323
|
4,323
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,323
|
4,323
|
4,323
|
4,323
|
4,323
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
387
|
323
|
469
|
431
|
388
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
387
|
323
|
469
|
431
|
388
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
927,743
|
976,681
|
1,055,832
|
1,130,715
|
1,216,673
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,339
|
18,276
|
28,621
|
28,399
|
31,438
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,415
|
17,798
|
28,302
|
27,799
|
30,970
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,430
|
5,997
|
7,759
|
5,796
|
6,722
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18
|
11
|
31
|
40
|
80
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,225
|
8,688
|
17,638
|
19,294
|
21,005
|
|
6. Phải trả người lao động
|
461
|
1,221
|
746
|
770
|
748
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
263
|
136
|
271
|
289
|
161
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
945
|
1,004
|
1,070
|
1,104
|
1,445
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
73
|
740
|
787
|
506
|
810
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
924
|
478
|
319
|
600
|
468
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
924
|
478
|
319
|
600
|
468
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
918,404
|
958,406
|
1,027,211
|
1,102,315
|
1,185,236
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
918,404
|
958,406
|
1,027,211
|
1,102,315
|
1,185,236
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
679,100
|
679,100
|
679,100
|
679,100
|
679,100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
71,821
|
71,821
|
71,821
|
71,821
|
71,821
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-161
|
-161
|
-161
|
-161
|
-161
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
167,644
|
207,645
|
276,451
|
351,555
|
434,476
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
134,900
|
167,644
|
207,645
|
276,451
|
351,555
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
32,744
|
40,002
|
68,805
|
75,104
|
82,920
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
927,743
|
976,681
|
1,055,832
|
1,130,715
|
1,216,673
|