|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
590,715
|
628,606
|
709,794
|
820,029
|
1,070,299
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
590,715
|
628,606
|
709,794
|
820,029
|
1,070,299
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
474,971
|
500,073
|
562,654
|
653,626
|
805,987
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
115,744
|
128,533
|
147,139
|
166,403
|
264,312
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
747
|
2,591
|
2,874
|
3,042
|
3,794
|
|
7. Chi phí tài chính
|
912
|
1,541
|
322
|
784
|
1,208
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,010
|
887
|
28
|
136
|
135
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
183
|
111
|
71
|
271
|
29
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
34,855
|
37,285
|
37,824
|
54,006
|
76,926
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,058
|
44,573
|
65,133
|
68,353
|
84,694
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40,848
|
47,836
|
46,806
|
46,572
|
105,306
|
|
12. Thu nhập khác
|
674
|
183
|
998
|
267
|
418
|
|
13. Chi phí khác
|
830
|
891
|
231
|
872
|
1,128
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-156
|
-707
|
767
|
-605
|
-710
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
40,692
|
47,129
|
47,573
|
45,967
|
104,596
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,637
|
10,070
|
9,631
|
9,615
|
21,423
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,637
|
10,070
|
9,631
|
9,615
|
21,423
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32,055
|
37,059
|
37,942
|
36,352
|
83,173
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
691
|
945
|
1,203
|
1,543
|
5,876
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,364
|
36,114
|
36,739
|
34,810
|
77,296
|