単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,999,007 2,504,922 1,057,691 701,045 516,456
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,999,007 2,504,922 1,057,691 701,045 516,456
4. Giá vốn hàng bán 1,906,296 2,359,746 870,630 703,663 468,401
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 92,711 145,176 187,060 -2,618 48,054
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,073 12,024 8,125 2,236 125,571
7. Chi phí tài chính 33,980 105,324 128,879 168,595 129,589
-Trong đó: Chi phí lãi vay 36,921 96,335 124,173 149,472 102,387
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 598 4,880 130 168 189
9. Chi phí bán hàng 639 451 319 431 241
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,895 25,058 56,285 55,808 -8,386
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,868 31,247 9,832 -225,048 52,371
12. Thu nhập khác 1,088 1,811 1,135 4,523 4,176
13. Chi phí khác 1,396 3,531 2,148 2,240 15,275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -308 -1,719 -1,013 2,282 -11,099
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,559 29,527 8,819 -222,766 41,272
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,369 7,290 7,451 1,131 560
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10,072 1,135 25 6,096 -1,494
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,297 8,425 7,476 7,226 -934
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,262 21,102 1,343 -229,992 42,206
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,608 -4,374 -10,086 -10,826 -23,237
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,654 25,476 11,429 -219,166 65,443