単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 76,154 94,389 280,003 72,006 27,944
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 76,154 94,389 280,003 72,006 27,944
Giá vốn hàng bán 105,588 78,618 235,085 56,865 19,838
Lợi nhuận gộp -29,433 15,771 44,918 15,141 8,105
Doanh thu hoạt động tài chính 39 192 125,282 28 2
Chi phí tài chính 38,499 43,676 16,813 30,560 31,653
Trong đó: Chi phí lãi vay 37,803 29,155 8,566 30,560 31,665
Chi phí bán hàng 63 13
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,903 8,223 -34,915 8,996 8,027
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -76,593 -37,859 190,398 -24,387 -31,572
Thu nhập khác 315 62 3,778 1,106 1,409
Chi phí khác 1,526 12,075 1,498 171 1
Lợi nhuận khác -1,211 -12,013 2,280 935 1,408
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 202 -1,861 2,108
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -77,804 -49,872 192,677 -23,452 -30,165
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,102 -223 -359
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,068 27 -3,632 3,295
Chi phí thuế TNDN 3,170 -196 -3,992 0 3,295
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -80,974 -49,676 196,669 -23,452 -33,459
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -15,187 -3,189 -3,542
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -65,786 -46,487 200,211 -23,452 -33,459
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)