単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 225,305 65,899 76,154 94,389 280,003
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 225,305 65,899 76,154 94,389 280,003
Giá vốn hàng bán 292,449 49,100 105,588 78,618 235,085
Lợi nhuận gộp -67,144 16,798 -29,433 15,771 44,918
Doanh thu hoạt động tài chính 301 57 39 192 125,282
Chi phí tài chính 36,686 30,623 38,499 43,676 16,813
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,253 30,393 37,803 29,155 8,566
Chi phí bán hàng 219 165 63 13
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,452 9,402 8,903 8,223 -34,915
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -121,498 -23,255 -76,593 -37,859 190,398
Thu nhập khác 2,020 21 315 62 3,778
Chi phí khác 331 176 1,526 12,075 1,498
Lợi nhuận khác 1,689 -155 -1,211 -12,013 2,280
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -298 79 202 -1,861 2,108
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -119,808 -23,410 -77,804 -49,872 192,677
Chi phí thuế TNDN hiện hành 533 1,102 -223 -359
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,620 44 2,068 27 -3,632
Chi phí thuế TNDN 6,152 44 3,170 -196 -3,992
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -125,961 -23,454 -80,974 -49,676 196,669
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -6,283 -1,305 -15,187 -3,189 -3,542
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -119,678 -22,149 -65,786 -46,487 200,211
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)