単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,899 76,154 94,389 280,003 72,006
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 65,899 76,154 94,389 280,003 72,006
Giá vốn hàng bán 49,100 105,588 78,618 235,085 56,865
Lợi nhuận gộp 16,798 -29,433 15,771 44,918 15,141
Doanh thu hoạt động tài chính 57 39 192 125,282 28
Chi phí tài chính 30,623 38,499 43,676 16,813 30,560
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,393 37,803 29,155 8,566 30,560
Chi phí bán hàng 165 63 13
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,402 8,903 8,223 -34,915 8,996
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -23,255 -76,593 -37,859 190,398 -24,387
Thu nhập khác 21 315 62 3,778 1,106
Chi phí khác 176 1,526 12,075 1,498 171
Lợi nhuận khác -155 -1,211 -12,013 2,280 935
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 79 202 -1,861 2,108
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -23,410 -77,804 -49,872 192,677 -23,452
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,102 -223 -359
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 44 2,068 27 -3,632
Chi phí thuế TNDN 44 3,170 -196 -3,992 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -23,454 -80,974 -49,676 196,669 -23,452
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,305 -15,187 -3,189 -3,542
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -22,149 -65,786 -46,487 200,211 -23,452
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)