|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
225,305
|
65,899
|
76,154
|
94,389
|
280,003
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
225,305
|
65,899
|
76,154
|
94,389
|
280,003
|
|
Giá vốn hàng bán
|
292,449
|
49,100
|
105,588
|
78,618
|
235,085
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-67,144
|
16,798
|
-29,433
|
15,771
|
44,918
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
301
|
57
|
39
|
192
|
125,282
|
|
Chi phí tài chính
|
36,686
|
30,623
|
38,499
|
43,676
|
16,813
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,253
|
30,393
|
37,803
|
29,155
|
8,566
|
|
Chi phí bán hàng
|
219
|
165
|
|
63
|
13
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,452
|
9,402
|
8,903
|
8,223
|
-34,915
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-121,498
|
-23,255
|
-76,593
|
-37,859
|
190,398
|
|
Thu nhập khác
|
2,020
|
21
|
315
|
62
|
3,778
|
|
Chi phí khác
|
331
|
176
|
1,526
|
12,075
|
1,498
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,689
|
-155
|
-1,211
|
-12,013
|
2,280
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-298
|
79
|
202
|
-1,861
|
2,108
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-119,808
|
-23,410
|
-77,804
|
-49,872
|
192,677
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
533
|
|
1,102
|
-223
|
-359
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5,620
|
44
|
2,068
|
27
|
-3,632
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,152
|
44
|
3,170
|
-196
|
-3,992
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-125,961
|
-23,454
|
-80,974
|
-49,676
|
196,669
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-6,283
|
-1,305
|
-15,187
|
-3,189
|
-3,542
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-119,678
|
-22,149
|
-65,786
|
-46,487
|
200,211
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|