|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,705,692
|
1,593,703
|
1,542,652
|
1,549,890
|
1,549,167
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,987
|
28,137
|
28,644
|
30,180
|
31,297
|
|
1. Tiền
|
21,071
|
23,202
|
23,689
|
22,323
|
26,302
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,916
|
4,935
|
4,955
|
7,856
|
4,995
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,125
|
9,124
|
9,124
|
1
|
9,125
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
998,140
|
1,035,148
|
975,458
|
1,003,102
|
1,007,874
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
649,912
|
694,135
|
651,673
|
647,793
|
653,597
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
154,408
|
145,995
|
152,538
|
150,751
|
151,384
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
208,404
|
209,928
|
218,488
|
242,621
|
250,058
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,784
|
-15,110
|
-47,442
|
-47,386
|
-47,366
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
521,759
|
380,699
|
387,962
|
375,929
|
361,797
|
|
1. Hàng tồn kho
|
521,761
|
381,844
|
387,965
|
375,932
|
361,799
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3
|
-1,145
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
149,683
|
140,595
|
141,464
|
140,678
|
139,074
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
202
|
105
|
546
|
240
|
383
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
149,384
|
140,326
|
140,481
|
139,523
|
137,615
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
97
|
164
|
437
|
915
|
1,075
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,632,177
|
1,617,410
|
1,609,027
|
1,599,468
|
1,590,105
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,741
|
7,271
|
7,271
|
7,271
|
7,271
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
410
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7,331
|
7,271
|
7,271
|
7,271
|
7,271
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
777,051
|
761,922
|
746,659
|
731,744
|
716,847
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
745,508
|
730,476
|
715,309
|
700,490
|
685,690
|
|
- Nguyên giá
|
1,045,290
|
1,042,047
|
1,042,011
|
1,042,197
|
1,042,126
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-299,781
|
-311,571
|
-326,701
|
-341,707
|
-356,436
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31,543
|
31,446
|
31,350
|
31,254
|
31,157
|
|
- Nguyên giá
|
36,524
|
36,524
|
36,524
|
36,524
|
36,524
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,981
|
-5,078
|
-5,174
|
-5,270
|
-5,367
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
102,394
|
102,394
|
102,394
|
102,394
|
102,394
|
|
- Nguyên giá
|
102,394
|
102,394
|
102,394
|
102,394
|
102,394
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
39,978
|
39,680
|
39,767
|
39,615
|
37,749
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11,475
|
11,177
|
11,264
|
11,127
|
9,261
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
30,824
|
30,824
|
30,824
|
30,824
|
30,824
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,321
|
-2,321
|
-2,321
|
-2,336
|
-2,336
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41,035
|
34,229
|
33,319
|
29,877
|
28,678
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25,679
|
24,496
|
23,324
|
22,013
|
20,841
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
12,497
|
6,877
|
7,139
|
5,072
|
5,044
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2,859
|
2,856
|
2,856
|
2,793
|
2,793
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,337,869
|
3,211,113
|
3,151,679
|
3,149,359
|
3,139,272
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,446,224
|
2,445,428
|
2,443,564
|
2,522,577
|
2,562,171
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,843,980
|
1,863,116
|
1,885,306
|
1,943,730
|
1,983,740
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,066,157
|
1,031,476
|
1,060,391
|
1,059,736
|
1,061,960
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
321,800
|
362,743
|
341,232
|
364,659
|
362,915
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
198,445
|
187,129
|
190,150
|
185,346
|
180,233
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,564
|
12,789
|
6,741
|
6,909
|
6,653
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21,181
|
24,272
|
19,407
|
18,464
|
20,939
|
|
7. Chi phí phải trả
|
178,881
|
194,553
|
208,415
|
248,593
|
287,804
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
41,342
|
46,826
|
55,754
|
56,849
|
60,082
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,272
|
41
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
602,244
|
582,312
|
558,258
|
578,848
|
578,431
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
27,869
|
28,964
|
27,526
|
28,109
|
28,074
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,742
|
8,742
|
8,742
|
8,742
|
8,742
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
564,152
|
543,152
|
520,652
|
540,952
|
540,702
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,453
|
1,453
|
1,338
|
1,044
|
913
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
891,646
|
765,685
|
708,115
|
626,782
|
577,101
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
891,646
|
765,685
|
708,115
|
626,782
|
577,101
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
904,330
|
904,330
|
904,330
|
904,330
|
904,330
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,035
|
2,035
|
2,035
|
2,035
|
2,035
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,095
|
7,095
|
7,095
|
7,095
|
7,095
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-87,901
|
-87,901
|
-87,901
|
-87,901
|
-87,901
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,417
|
15,417
|
15,417
|
15,417
|
15,417
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
188
|
188
|
188
|
188
|
188
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,553
|
-95,090
|
-151,171
|
-217,303
|
-263,795
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,323
|
3,258
|
3,200
|
3,165
|
3,152
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
25,929
|
19,612
|
18,123
|
2,921
|
-268
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,337,869
|
3,211,113
|
3,151,679
|
3,149,359
|
3,139,272
|