単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,542,652 1,549,890 1,549,167 1,755,053 1,637,276
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,644 30,180 31,297 15,776 7,689
1. Tiền 23,689 22,323 26,302 10,761 7,689
2. Các khoản tương đương tiền 4,955 7,856 4,995 5,015 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,124 1 9,125 801 0
1. Đầu tư ngắn hạn 3 3 3 2,224 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2 -2 -2 -1,423 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 975,458 1,003,102 1,007,874 1,315,499 1,298,415
1. Phải thu khách hàng 651,673 647,793 653,597 659,678 593,777
2. Trả trước cho người bán 152,538 150,751 151,384 64,762 58,969
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 218,488 242,621 250,058 579,879 -1,636
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -47,442 -47,386 -47,366 -1,620 647,305
IV. Tổng hàng tồn kho 387,962 375,929 361,797 307,056 219,565
1. Hàng tồn kho 387,965 375,932 361,799 307,056 219,565
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3 -3 -3 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 141,464 140,678 139,074 115,920 111,606
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 546 240 383 4,313 3,160
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 140,481 139,523 137,615 110,502 107,361
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 437 915 1,075 1,106 1,086
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,609,027 1,599,468 1,590,105 1,394,416 1,459,709
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,271 7,271 7,271 7,805 7,028
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,271 7,271 7,271 7,805 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 7,028
II. Tài sản cố định 746,659 731,744 716,847 691,543 660,558
1. Tài sản cố định hữu hình 715,309 700,490 685,690 663,075 640,181
- Nguyên giá 1,042,011 1,042,197 1,042,126 988,890 966,427
- Giá trị hao mòn lũy kế -326,701 -341,707 -356,436 -325,816 -326,246
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,350 31,254 31,157 28,469 20,377
- Nguyên giá 36,524 36,524 36,524 33,902 25,907
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,174 -5,270 -5,367 -5,433 -5,529
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 102,394 102,394 102,394 0 0
- Nguyên giá 102,394 102,394 102,394 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,767 39,615 37,749 48,961 53,783
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,264 11,127 9,261 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 30,824 30,824 30,824 51,297 56,801
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,321 -2,336 -2,336 -2,336 -3,018
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,319 29,877 28,678 30,772 29,148
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,324 22,013 20,841 19,393 17,696
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,139 5,072 5,044 8,677 8,749
3. Tài sản dài hạn khác 2,856 2,793 2,793 2,703 2,703
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,151,679 3,149,359 3,139,272 3,149,469 3,096,985
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,443,564 2,522,577 2,562,171 2,327,688 2,319,093
I. Nợ ngắn hạn 1,885,306 1,943,730 1,983,740 1,733,634 1,690,628
1. Vay và nợ ngắn 1,060,391 1,059,736 1,061,960 896,542 826,564
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 341,232 364,659 362,915 316,200 338,728
4. Người mua trả tiền trước 190,150 185,346 180,233 167,811 158,132
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,741 6,909 6,653 3,753 3,246
6. Phải trả người lao động 19,407 18,464 20,939 18,600 16,096
7. Chi phí phải trả 208,415 248,593 287,804 286,403 307,934
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 55,754 56,849 60,082 41,100 37,134
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 558,258 578,848 578,431 594,055 628,464
1. Phải trả dài hạn người bán 27,526 28,109 28,074 41,009 41,009
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,742 8,742 8,742 8,742 587,456
4. Vay và nợ dài hạn 520,652 540,952 540,702 543,717 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,338 1,044 913 587 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 708,115 626,782 577,101 821,781 777,892
I. Vốn chủ sở hữu 708,115 626,782 577,101 821,781 777,892
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 904,330 904,330 904,330 904,330 904,330
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,035 2,035 2,035 2,035 2,035
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,095 7,095 7,095 6,341 6,341
4. Cổ phiếu quỹ -87,901 -87,901 -87,901 -85,680 -85,680
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,417 15,417 15,417 15,902 11,986
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 188 188 188 343 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -151,171 -217,303 -263,795 -26,578 -61,119
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,200 3,165 3,152 3,222 2,794
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 18,123 2,921 -268 5,087 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,151,679 3,149,359 3,139,272 3,149,469 3,096,985