単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,593,703 1,542,652 1,549,890 1,549,167 1,755,053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,137 28,644 30,180 31,297 15,776
1. Tiền 23,202 23,689 22,323 26,302 10,761
2. Các khoản tương đương tiền 4,935 4,955 7,856 4,995 5,015
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,124 9,124 1 9,125 801
1. Đầu tư ngắn hạn 3 3 3 3 2,224
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2 -2 -2 -2 -1,423
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,035,148 975,458 1,003,102 1,007,874 1,315,499
1. Phải thu khách hàng 694,135 651,673 647,793 653,597 659,678
2. Trả trước cho người bán 145,995 152,538 150,751 151,384 64,762
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 209,928 218,488 242,621 250,058 579,879
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,110 -47,442 -47,386 -47,366 -1,620
IV. Tổng hàng tồn kho 380,699 387,962 375,929 361,797 307,056
1. Hàng tồn kho 381,844 387,965 375,932 361,799 307,056
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,145 -3 -3 -3 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 140,595 141,464 140,678 139,074 115,920
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 105 546 240 383 4,313
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 140,326 140,481 139,523 137,615 110,502
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 164 437 915 1,075 1,106
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,617,410 1,609,027 1,599,468 1,590,105 1,394,416
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,271 7,271 7,271 7,271 7,805
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,271 7,271 7,271 7,271 7,805
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 761,922 746,659 731,744 716,847 691,543
1. Tài sản cố định hữu hình 730,476 715,309 700,490 685,690 663,075
- Nguyên giá 1,042,047 1,042,011 1,042,197 1,042,126 988,890
- Giá trị hao mòn lũy kế -311,571 -326,701 -341,707 -356,436 -325,816
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,446 31,350 31,254 31,157 28,469
- Nguyên giá 36,524 36,524 36,524 36,524 33,902
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,078 -5,174 -5,270 -5,367 -5,433
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 102,394 102,394 102,394 102,394 0
- Nguyên giá 102,394 102,394 102,394 102,394 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,680 39,767 39,615 37,749 48,961
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,177 11,264 11,127 9,261 0
3. Đầu tư dài hạn khác 30,824 30,824 30,824 30,824 51,297
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,321 -2,321 -2,336 -2,336 -2,336
V. Tổng tài sản dài hạn khác 34,229 33,319 29,877 28,678 30,772
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,496 23,324 22,013 20,841 19,393
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,877 7,139 5,072 5,044 8,677
3. Tài sản dài hạn khác 2,856 2,856 2,793 2,793 2,703
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,211,113 3,151,679 3,149,359 3,139,272 3,149,469
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,445,428 2,443,564 2,522,577 2,562,171 2,327,688
I. Nợ ngắn hạn 1,863,116 1,885,306 1,943,730 1,983,740 1,733,634
1. Vay và nợ ngắn 1,031,476 1,060,391 1,059,736 1,061,960 896,542
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 362,743 341,232 364,659 362,915 316,200
4. Người mua trả tiền trước 187,129 190,150 185,346 180,233 167,811
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,789 6,741 6,909 6,653 3,753
6. Phải trả người lao động 24,272 19,407 18,464 20,939 18,600
7. Chi phí phải trả 194,553 208,415 248,593 287,804 286,403
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 46,826 55,754 56,849 60,082 41,100
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 41 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 582,312 558,258 578,848 578,431 594,055
1. Phải trả dài hạn người bán 28,964 27,526 28,109 28,074 41,009
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,742 8,742 8,742 8,742 8,742
4. Vay và nợ dài hạn 543,152 520,652 540,952 540,702 543,717
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,453 1,338 1,044 913 587
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 765,685 708,115 626,782 577,101 821,781
I. Vốn chủ sở hữu 765,685 708,115 626,782 577,101 821,781
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 904,330 904,330 904,330 904,330 904,330
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,035 2,035 2,035 2,035 2,035
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,095 7,095 7,095 7,095 6,341
4. Cổ phiếu quỹ -87,901 -87,901 -87,901 -87,901 -85,680
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,417 15,417 15,417 15,417 15,902
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 188 188 188 188 343
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -95,090 -151,171 -217,303 -263,795 -26,578
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,258 3,200 3,165 3,152 3,222
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,612 18,123 2,921 -268 5,087
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,211,113 3,151,679 3,149,359 3,139,272 3,149,469