単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,705,692 1,593,703 1,542,652 1,549,890 1,549,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,987 28,137 28,644 30,180 31,297
1. Tiền 21,071 23,202 23,689 22,323 26,302
2. Các khoản tương đương tiền 4,916 4,935 4,955 7,856 4,995
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,125 9,124 9,124 1 9,125
1. Đầu tư ngắn hạn 3 3 3 3 3
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2 -2 -2 -2 -2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 998,140 1,035,148 975,458 1,003,102 1,007,874
1. Phải thu khách hàng 649,912 694,135 651,673 647,793 653,597
2. Trả trước cho người bán 154,408 145,995 152,538 150,751 151,384
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 208,404 209,928 218,488 242,621 250,058
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,784 -15,110 -47,442 -47,386 -47,366
IV. Tổng hàng tồn kho 521,759 380,699 387,962 375,929 361,797
1. Hàng tồn kho 521,761 381,844 387,965 375,932 361,799
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3 -1,145 -3 -3 -3
V. Tài sản ngắn hạn khác 149,683 140,595 141,464 140,678 139,074
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 202 105 546 240 383
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 149,384 140,326 140,481 139,523 137,615
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 97 164 437 915 1,075
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,632,177 1,617,410 1,609,027 1,599,468 1,590,105
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,741 7,271 7,271 7,271 7,271
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 410 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,331 7,271 7,271 7,271 7,271
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 777,051 761,922 746,659 731,744 716,847
1. Tài sản cố định hữu hình 745,508 730,476 715,309 700,490 685,690
- Nguyên giá 1,045,290 1,042,047 1,042,011 1,042,197 1,042,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -299,781 -311,571 -326,701 -341,707 -356,436
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,543 31,446 31,350 31,254 31,157
- Nguyên giá 36,524 36,524 36,524 36,524 36,524
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,981 -5,078 -5,174 -5,270 -5,367
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 102,394 102,394 102,394 102,394 102,394
- Nguyên giá 102,394 102,394 102,394 102,394 102,394
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,978 39,680 39,767 39,615 37,749
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,475 11,177 11,264 11,127 9,261
3. Đầu tư dài hạn khác 30,824 30,824 30,824 30,824 30,824
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,321 -2,321 -2,321 -2,336 -2,336
V. Tổng tài sản dài hạn khác 41,035 34,229 33,319 29,877 28,678
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,679 24,496 23,324 22,013 20,841
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 12,497 6,877 7,139 5,072 5,044
3. Tài sản dài hạn khác 2,859 2,856 2,856 2,793 2,793
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,337,869 3,211,113 3,151,679 3,149,359 3,139,272
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,446,224 2,445,428 2,443,564 2,522,577 2,562,171
I. Nợ ngắn hạn 1,843,980 1,863,116 1,885,306 1,943,730 1,983,740
1. Vay và nợ ngắn 1,066,157 1,031,476 1,060,391 1,059,736 1,061,960
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 321,800 362,743 341,232 364,659 362,915
4. Người mua trả tiền trước 198,445 187,129 190,150 185,346 180,233
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,564 12,789 6,741 6,909 6,653
6. Phải trả người lao động 21,181 24,272 19,407 18,464 20,939
7. Chi phí phải trả 178,881 194,553 208,415 248,593 287,804
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 41,342 46,826 55,754 56,849 60,082
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,272 41 0 0 0
II. Nợ dài hạn 602,244 582,312 558,258 578,848 578,431
1. Phải trả dài hạn người bán 27,869 28,964 27,526 28,109 28,074
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,742 8,742 8,742 8,742 8,742
4. Vay và nợ dài hạn 564,152 543,152 520,652 540,952 540,702
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,453 1,453 1,338 1,044 913
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 891,646 765,685 708,115 626,782 577,101
I. Vốn chủ sở hữu 891,646 765,685 708,115 626,782 577,101
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 904,330 904,330 904,330 904,330 904,330
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,035 2,035 2,035 2,035 2,035
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,095 7,095 7,095 7,095 7,095
4. Cổ phiếu quỹ -87,901 -87,901 -87,901 -87,901 -87,901
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,417 15,417 15,417 15,417 15,417
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 188 188 188 188 188
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,553 -95,090 -151,171 -217,303 -263,795
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,323 3,258 3,200 3,165 3,152
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 25,929 19,612 18,123 2,921 -268
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,337,869 3,211,113 3,151,679 3,149,359 3,139,272