|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-32,581
|
-119,808
|
-23,410
|
-77,804
|
-49,872
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
61,324
|
35,989
|
45,322
|
52,880
|
43,406
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,693
|
15,131
|
14,986
|
15,102
|
14,885
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,316
|
1,143
|
0
|
15
|
349
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,280
|
0
|
|
|
-911
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,954
|
-538
|
-57
|
-39
|
-72
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
36,437
|
20,253
|
30,393
|
37,803
|
29,155
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
11,113
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28,742
|
-83,820
|
21,912
|
-24,924
|
-6,466
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-84,710
|
-106,300
|
29,343
|
-12,190
|
-12,924
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-60,570
|
139,917
|
-7,660
|
11,744
|
14,255
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
224,504
|
55,569
|
-24,654
|
797
|
13,842
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-24,647
|
1,280
|
683
|
1,618
|
1,029
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-717
|
-24,802
|
-18,667
|
18,667
|
2,235
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-26
|
-141
|
-5,272
|
-967
|
703
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
-14,318
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14,295
|
6,268
|
-1,640
|
1,736
|
-15,617
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
68,283
|
-12,029
|
-5,956
|
-17,837
|
-2,943
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17,448
|
-2
|
|
|
969
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
48,762
|
70,509
|
|
2
|
37
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,325
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,147
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3,828
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
199
|
-111
|
46
|
26
|
65
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
71,059
|
70,396
|
46
|
28
|
1,070
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-80,355
|
64,124
|
43,071
|
51,994
|
36,436
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-54,565
|
-120,341
|
-36,656
|
-32,650
|
-33,446
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-134,920
|
-56,217
|
6,415
|
19,345
|
2,990
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,422
|
2,150
|
506
|
1,536
|
1,117
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21,564
|
25,987
|
28,138
|
28,644
|
30,180
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25,987
|
28,137
|
28,644
|
30,180
|
31,297
|