1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.471.663
|
4.904.161
|
2.110.350
|
1.136.349
|
1.796.092
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.914
|
8.284
|
8.172
|
13.407
|
25.929
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.468.750
|
4.895.878
|
2.102.178
|
1.122.942
|
1.770.163
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.420.477
|
4.700.724
|
1.993.791
|
1.044.568
|
1.590.664
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
48.272
|
195.154
|
108.387
|
78.374
|
179.499
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23.837
|
39.194
|
38.978
|
18.641
|
21.556
|
7. Chi phí tài chính
|
7.992
|
16.063
|
21.212
|
4.839
|
11.277
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.451
|
4.355
|
738
|
883
|
1.878
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
334
|
-35.149
|
-32.609
|
-26.848
|
-24.550
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.790
|
53.253
|
28.209
|
26.158
|
40.815
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.510
|
22.204
|
25.965
|
20.637
|
21.869
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.152
|
107.679
|
39.371
|
18.532
|
102.543
|
12. Thu nhập khác
|
1.205
|
71
|
705
|
82
|
1.536
|
13. Chi phí khác
|
41
|
97
|
11
|
24
|
161
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.164
|
-26
|
694
|
58
|
1.375
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
31.316
|
107.653
|
40.065
|
18.590
|
103.918
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.323
|
29.156
|
13.592
|
9.583
|
29.247
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.323
|
29.156
|
13.592
|
9.583
|
29.247
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24.993
|
78.497
|
26.473
|
9.007
|
74.671
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.623
|
11.878
|
5.465
|
3.156
|
-252
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23.370
|
66.619
|
21.009
|
5.851
|
74.924
|