|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,965,405
|
16,744,610
|
16,968,084
|
17,045,421
|
16,177,992
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
30,900
|
20,012
|
14,853
|
11,869
|
29,334
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12,934,505
|
16,724,597
|
16,953,232
|
17,033,552
|
16,148,658
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,724,023
|
9,702,920
|
9,865,935
|
10,143,535
|
9,252,732
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,210,482
|
7,021,678
|
7,087,297
|
6,890,017
|
6,895,926
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
366,337
|
376,333
|
395,840
|
358,341
|
386,474
|
|
7. Chi phí tài chính
|
41,765
|
109,548
|
91,354
|
107,567
|
154,556
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
75,155
|
85,204
|
75,465
|
89,980
|
118,301
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
16,189
|
3,760
|
-194,492
|
23,984
|
48,460
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,169,757
|
3,711,348
|
3,573,752
|
3,186,832
|
3,724,703
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
430,929
|
462,278
|
465,786
|
545,076
|
459,770
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,950,557
|
3,118,598
|
3,157,753
|
3,432,867
|
2,991,831
|
|
12. Thu nhập khác
|
48,165
|
32,161
|
37,390
|
128,003
|
41,380
|
|
13. Chi phí khác
|
47,426
|
54,670
|
69,542
|
83,870
|
18,814
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
739
|
-22,510
|
-32,152
|
44,133
|
22,566
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,951,296
|
3,096,089
|
3,125,601
|
3,477,000
|
3,014,396
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
326,819
|
613,807
|
644,325
|
688,335
|
508,834
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
37,204
|
-6,303
|
-29,257
|
-38,534
|
47,341
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
364,023
|
607,504
|
615,068
|
649,801
|
556,175
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,587,273
|
2,488,585
|
2,510,533
|
2,827,199
|
2,458,221
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18,791
|
13,999
|
-16,234
|
-13,169
|
29,501
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,568,482
|
2,474,585
|
2,526,767
|
2,840,368
|
2,428,720
|