Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,965,405 16,744,610 16,968,084 17,045,421 16,177,992
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30,900 20,012 14,853 11,869 29,334
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,934,505 16,724,597 16,953,232 17,033,552 16,148,658
4. Giá vốn hàng bán 7,724,023 9,702,920 9,865,935 10,143,535 9,252,732
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,210,482 7,021,678 7,087,297 6,890,017 6,895,926
6. Doanh thu hoạt động tài chính 366,337 376,333 395,840 358,341 386,474
7. Chi phí tài chính 41,765 109,548 91,354 107,567 154,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay 75,155 85,204 75,465 89,980 118,301
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 16,189 3,760 -194,492 23,984 48,460
9. Chi phí bán hàng 3,169,757 3,711,348 3,573,752 3,186,832 3,724,703
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 430,929 462,278 465,786 545,076 459,770
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,950,557 3,118,598 3,157,753 3,432,867 2,991,831
12. Thu nhập khác 48,165 32,161 37,390 128,003 41,380
13. Chi phí khác 47,426 54,670 69,542 83,870 18,814
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 739 -22,510 -32,152 44,133 22,566
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,951,296 3,096,089 3,125,601 3,477,000 3,014,396
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 326,819 613,807 644,325 688,335 508,834
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 37,204 -6,303 -29,257 -38,534 47,341
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 364,023 607,504 615,068 649,801 556,175
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,587,273 2,488,585 2,510,533 2,827,199 2,458,221
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 18,791 13,999 -16,234 -13,169 29,501
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,568,482 2,474,585 2,526,767 2,840,368 2,428,720