|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16.744.610
|
16.968.084
|
17.045.421
|
16.177.992
|
18.855.657
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
20.012
|
14.853
|
11.869
|
29.334
|
8.310
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
16.724.597
|
16.953.232
|
17.033.552
|
16.148.658
|
18.847.347
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.702.920
|
9.865.935
|
10.143.535
|
9.252.732
|
10.643.262
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.021.678
|
7.087.297
|
6.890.017
|
6.895.926
|
8.204.086
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
376.333
|
395.840
|
358.341
|
386.474
|
426.283
|
|
7. Chi phí tài chính
|
109.548
|
91.354
|
107.567
|
154.556
|
147.342
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
85.204
|
75.465
|
89.980
|
118.301
|
116.088
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3.760
|
-194.492
|
23.984
|
48.460
|
50.510
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.711.348
|
3.573.752
|
3.186.832
|
3.724.703
|
4.104.011
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
462.278
|
465.786
|
545.076
|
459.770
|
520.564
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.118.598
|
3.157.753
|
3.432.867
|
2.991.831
|
3.908.962
|
|
12. Thu nhập khác
|
32.161
|
37.390
|
128.003
|
41.380
|
12.459
|
|
13. Chi phí khác
|
54.670
|
69.542
|
83.870
|
18.814
|
22.248
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-22.510
|
-32.152
|
44.133
|
22.566
|
-9.790
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.096.089
|
3.125.601
|
3.477.000
|
3.014.396
|
3.899.173
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
613.807
|
644.325
|
688.335
|
508.834
|
740.564
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6.303
|
-29.257
|
-38.534
|
47.341
|
-25.793
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
607.504
|
615.068
|
649.801
|
556.175
|
714.771
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.488.585
|
2.510.533
|
2.827.199
|
2.458.221
|
3.184.402
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13.999
|
-16.234
|
-13.169
|
29.501
|
17.371
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.474.585
|
2.526.767
|
2.840.368
|
2.428.720
|
3.167.031
|