Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 160.302 121.042 127.807 155.273 155.677
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41.749 2.526 15.377 26.164 24.595
1. Tiền 2.449 2.526 4.377 11.614 8.895
2. Các khoản tương đương tiền 39.300 0 11.000 14.550 15.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 73.691 68.460 77.500 78.971 91.297
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 73.691 68.460 77.500 78.971 91.297
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15.540 23.948 11.359 35.022 24.336
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 65.070 71.709 60.161 60.129 60.300
2. Trả trước cho người bán 866 942 942 869 866
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 251 251 251 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.303 14.248 13.207 36.974 26.121
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -63.952 -63.203 -63.203 -62.951 -62.951
IV. Tổng hàng tồn kho 20.582 17.484 14.803 7.317 7.578
1. Hàng tồn kho 29.328 25.114 22.736 9.848 9.735
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8.745 -7.629 -7.933 -2.530 -2.156
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.740 8.624 8.769 7.800 7.871
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 118 29 89
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.639 8.523 8.550 7.669 7.681
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 101 101 101 101 101
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176.192 184.010 173.906 159.155 174.575
I. Các khoản phải thu dài hạn 21.040 21.030 16.830 13.680 13.680
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 21.040 21.030 21.030 21.030 21.030
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -4.200 -7.350 -7.350
II. Tài sản cố định 4.131 3.863 3.567 3.307 3.049
1. Tài sản cố định hữu hình 4.131 3.863 3.567 3.307 3.049
- Nguyên giá 129.184 128.489 128.219 128.219 127.610
- Giá trị hao mòn lũy kế -125.053 -124.626 -124.652 -124.912 -124.561
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3.057 3.057 3.057 3.057 3.057
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.057 -3.057 -3.057 -3.057 -3.057
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 144.049 152.211 146.665 135.388 151.129
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 144.049 152.211 146.665 135.388 151.129
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.973 6.907 6.844 6.780 6.717
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.973 6.907 6.844 6.780 6.717
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 336.494 305.052 301.713 314.429 330.252
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 65.734 26.073 26.666 26.898 43.626
I. Nợ ngắn hạn 65.389 25.027 25.966 26.198 42.426
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.114 7.806 7.506 7.107 7.007
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.777 1.725 1.897 1.777 1.779
4. Người mua trả tiền trước 122 110 0 1.120 1.211
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.105 10.205 10.101 10.119 10.022
6. Phải trả người lao động 491 24 1.245 301 341
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.739 1.357 1.599 1.834 2.058
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 41.098 2.865 2.685 3.008 18.261
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 942 936 933 933 1.747
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 346 1.046 700 700 1.200
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 346 1.046 0 700 1.200
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 700 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 270.760 278.979 275.047 287.531 286.626
I. Vốn chủ sở hữu 270.760 278.979 275.047 287.531 286.626
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 194.289 194.289 194.289 194.289 194.289
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 199 199 199 199 8.006
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 76.296 84.518 80.593 93.083 84.374
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 62.037 62.037 62.037 79.884 55.563
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.259 22.481 18.556 13.200 28.811
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -24 -27 -34 -41 -43
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 336.494 305.052 301.713 314.429 330.252