単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 200,750 193,791 175,609 160,302 121,042
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,716 10,630 6,245 41,749 2,526
1. Tiền 10,716 10,630 6,245 2,449 2,526
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 39,300 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 138,850 133,643 114,047 73,691 68,460
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 138,850 133,643 114,047 73,691 68,460
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,773 7,381 22,119 15,540 23,948
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 66,699 66,540 65,201 65,070 71,709
2. Trả trước cho người bán 978 986 1,105 866 942
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 251 251 251 251 251
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,699 4,571 19,888 13,303 14,248
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64,854 -64,967 -64,326 -63,952 -63,203
IV. Tổng hàng tồn kho 32,633 32,925 24,150 20,582 17,484
1. Hàng tồn kho 42,952 41,327 32,925 29,328 25,114
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,319 -8,401 -8,775 -8,745 -7,629
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,778 9,212 9,048 8,740 8,624
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 48 7 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,227 8,946 8,789 8,639 8,523
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 502 259 259 101 101
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 171,488 173,383 168,638 176,192 184,010
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,040 21,040 21,040 21,040 21,030
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 21,040 21,040 21,040 21,040 21,030
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,003 4,709 4,416 4,131 3,863
1. Tài sản cố định hữu hình 5,003 4,709 4,416 4,131 3,863
- Nguyên giá 129,538 129,538 129,538 129,184 128,489
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,535 -124,829 -125,122 -125,053 -124,626
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3,057 3,057 3,057 3,057 3,057
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,057 -3,057 -3,057 -3,057 -3,057
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 138,274 140,529 136,143 144,049 152,211
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 138,274 140,529 136,143 144,049 152,211
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,172 7,104 7,039 6,973 6,907
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,172 7,104 7,039 6,973 6,907
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 372,239 367,175 344,246 336,494 305,052
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 76,686 70,554 38,916 65,734 26,073
I. Nợ ngắn hạn 76,571 70,554 38,916 65,389 25,027
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 57,349 46,672 21,357 8,114 7,806
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,303 5,656 1,742 1,777 1,725
4. Người mua trả tiền trước 0 675 9 122 110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,051 10,132 10,008 10,105 10,205
6. Phải trả người lao động 210 1,059 252 491 24
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,333 2,877 2,514 2,739 1,357
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,650 2,815 2,437 41,098 2,865
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 673 669 597 942 936
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 116 0 0 346 1,046
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 116 0 0 346 1,046
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 295,552 296,621 305,330 270,760 278,979
I. Vốn chủ sở hữu 295,552 296,621 305,330 270,760 278,979
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 194,289 194,289 194,289 194,289 194,289
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 199 199 199 199 199
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 101,070 102,146 110,861 76,296 84,518
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 87,070 87,070 101,768 62,037 62,037
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,999 15,075 9,093 14,259 22,481
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -5 -13 -19 -24 -27
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 372,239 367,175 344,246 336,494 305,052