|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
160.302
|
121.042
|
127.807
|
155.273
|
155.677
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41.749
|
2.526
|
15.377
|
26.164
|
24.595
|
|
1. Tiền
|
2.449
|
2.526
|
4.377
|
11.614
|
8.895
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
39.300
|
0
|
11.000
|
14.550
|
15.700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
73.691
|
68.460
|
77.500
|
78.971
|
91.297
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
73.691
|
68.460
|
77.500
|
78.971
|
91.297
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15.540
|
23.948
|
11.359
|
35.022
|
24.336
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
65.070
|
71.709
|
60.161
|
60.129
|
60.300
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
866
|
942
|
942
|
869
|
866
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
251
|
251
|
251
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.303
|
14.248
|
13.207
|
36.974
|
26.121
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-63.952
|
-63.203
|
-63.203
|
-62.951
|
-62.951
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.582
|
17.484
|
14.803
|
7.317
|
7.578
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29.328
|
25.114
|
22.736
|
9.848
|
9.735
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8.745
|
-7.629
|
-7.933
|
-2.530
|
-2.156
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.740
|
8.624
|
8.769
|
7.800
|
7.871
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
118
|
29
|
89
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.639
|
8.523
|
8.550
|
7.669
|
7.681
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
101
|
101
|
101
|
101
|
101
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
176.192
|
184.010
|
173.906
|
159.155
|
174.575
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21.040
|
21.030
|
16.830
|
13.680
|
13.680
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
21.040
|
21.030
|
21.030
|
21.030
|
21.030
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-4.200
|
-7.350
|
-7.350
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.131
|
3.863
|
3.567
|
3.307
|
3.049
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.131
|
3.863
|
3.567
|
3.307
|
3.049
|
|
- Nguyên giá
|
129.184
|
128.489
|
128.219
|
128.219
|
127.610
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125.053
|
-124.626
|
-124.652
|
-124.912
|
-124.561
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3.057
|
3.057
|
3.057
|
3.057
|
3.057
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.057
|
-3.057
|
-3.057
|
-3.057
|
-3.057
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
144.049
|
152.211
|
146.665
|
135.388
|
151.129
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
144.049
|
152.211
|
146.665
|
135.388
|
151.129
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.973
|
6.907
|
6.844
|
6.780
|
6.717
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.973
|
6.907
|
6.844
|
6.780
|
6.717
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
336.494
|
305.052
|
301.713
|
314.429
|
330.252
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
65.734
|
26.073
|
26.666
|
26.898
|
43.626
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
65.389
|
25.027
|
25.966
|
26.198
|
42.426
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.114
|
7.806
|
7.506
|
7.107
|
7.007
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.777
|
1.725
|
1.897
|
1.777
|
1.779
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
122
|
110
|
0
|
1.120
|
1.211
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.105
|
10.205
|
10.101
|
10.119
|
10.022
|
|
6. Phải trả người lao động
|
491
|
24
|
1.245
|
301
|
341
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.739
|
1.357
|
1.599
|
1.834
|
2.058
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
41.098
|
2.865
|
2.685
|
3.008
|
18.261
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
942
|
936
|
933
|
933
|
1.747
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
346
|
1.046
|
700
|
700
|
1.200
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
346
|
1.046
|
0
|
700
|
1.200
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
700
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
270.760
|
278.979
|
275.047
|
287.531
|
286.626
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
270.760
|
278.979
|
275.047
|
287.531
|
286.626
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
194.289
|
194.289
|
194.289
|
194.289
|
194.289
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
199
|
199
|
199
|
199
|
8.006
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
76.296
|
84.518
|
80.593
|
93.083
|
84.374
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
62.037
|
62.037
|
62.037
|
79.884
|
55.563
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.259
|
22.481
|
18.556
|
13.200
|
28.811
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-24
|
-27
|
-34
|
-41
|
-43
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
336.494
|
305.052
|
301.713
|
314.429
|
330.252
|