単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 62,018 56,028 50,438 59,694 70,424
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,804 20,197 24,172 28,209 38,358
1. Tiền 6,063 9,552 10,735 6,887 13,288
2. Các khoản tương đương tiền 11,741 10,645 13,437 21,322 25,070
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,304 17,265 6,690 10,253 12,248
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17,500 14,770 8,865 11,502 14,379
2. Trả trước cho người bán 1,041 2,972 828 1,565 808
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,261 6,792 4,265 4,454 4,329
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,498 -7,268 -7,268 -7,268 -7,268
IV. Tổng hàng tồn kho 27,475 17,552 17,446 19,444 18,736
1. Hàng tồn kho 28,777 18,999 19,289 21,335 18,967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,301 -1,447 -1,843 -1,891 -232
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,434 1,014 2,130 1,788 1,082
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 245 231 415 277 349
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,190 782 1,715 1,320 708
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 191 24
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92,935 91,393 100,747 96,083 92,792
I. Các khoản phải thu dài hạn 20 20 20 20 20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 20 20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92,216 86,350 99,591 94,731 90,288
1. Tài sản cố định hữu hình 90,569 84,889 98,272 93,533 89,209
- Nguyên giá 144,854 145,598 164,145 165,218 165,909
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,285 -60,709 -65,873 -71,685 -76,700
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,647 1,460 1,318 1,199 1,079
- Nguyên giá 2,417 2,417 2,417 2,417 2,417
- Giá trị hao mòn lũy kế -770 -956 -1,098 -1,218 -1,338
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 3,984 0 0 324
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 3,984 0 0 324
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 867 867 867 867 867
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -867 -867 -867 -867 -867
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 699 1,040 1,136 1,332 2,160
1. Chi phí trả trước dài hạn 699 1,040 1,136 1,332 2,160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154,953 147,421 151,185 155,776 163,216
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,862 72,735 53,368 54,382 53,567
I. Nợ ngắn hạn 83,847 42,336 41,549 42,043 41,228
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29,805 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35,425 24,902 25,587 23,936 22,566
4. Người mua trả tiền trước 46 658 47 311 314
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,327 2,194 975 1,560 2,319
6. Phải trả người lao động 5,996 4,687 5,266 6,394 6,651
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,178 4,084 4,154 4,399 3,819
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 15 15
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,100 5,096 4,785 4,738 4,928
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 969 717 734 689 617
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,015 30,399 11,819 12,339 12,339
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 599 599 19 539 539
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,416 29,800 11,800 11,800 11,800
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 69,091 74,686 97,817 101,395 109,649
I. Vốn chủ sở hữu 69,091 74,686 97,817 101,395 109,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 142,500 142,500 162,500 162,500 162,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 115,120 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 279 279 279 279 279
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,559 3,559 3,559 3,559 3,559
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -192,367 -71,652 -68,521 -64,943 -56,689
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -200,325 -77,247 -71,652 -68,521 -64,943
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,957 5,595 3,131 3,578 8,254
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154,953 147,421 151,185 155,776 163,216