Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,721 173,191 259,536 188,177 107,325
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 84,721 173,191 259,536 188,177 107,325
4. Giá vốn hàng bán 59,994 72,801 79,048 98,227 60,404
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,727 100,390 180,488 89,951 46,921
6. Doanh thu hoạt động tài chính 509 473 385 2,086 3,462
7. Chi phí tài chính 1,763 1,484 978 581 445
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,414 1,131 846 512 376
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,077 12,095 10,540 26,801 11,491
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,395 87,284 169,355 64,655 38,448
12. Thu nhập khác 10 -337 300 2,723 0
13. Chi phí khác 0 0 446 324 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10 -337 -146 2,398 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,405 86,947 169,210 67,053 38,447
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,733 17,463 34,019 14,535 7,850
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,733 17,463 34,019 14,535 7,850
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,672 69,485 135,190 52,518 30,597
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,672 69,485 135,190 52,518 30,597