1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
137.679
|
88.160
|
106.859
|
244.001
|
147.209
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
137.679
|
88.160
|
106.859
|
244.001
|
147.209
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67.751
|
57.900
|
65.267
|
76.914
|
72.362
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
69.928
|
30.259
|
41.591
|
167.087
|
74.848
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
247
|
358
|
524
|
562
|
1.214
|
7. Chi phí tài chính
|
3.917
|
3.186
|
2.844
|
2.621
|
2.245
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.594
|
2.848
|
2.505
|
2.277
|
1.902
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.840
|
9.785
|
10.516
|
10.195
|
12.517
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
56.418
|
17.646
|
28.755
|
154.833
|
61.300
|
12. Thu nhập khác
|
1.213
|
0
|
0
|
0
|
3.133
|
13. Chi phí khác
|
-372
|
65
|
80
|
1
|
53
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.586
|
-65
|
-80
|
-1
|
3.080
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58.004
|
17.581
|
28.675
|
154.832
|
64.380
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.483
|
3.556
|
5.854
|
31.082
|
13.026
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.483
|
3.556
|
5.854
|
31.082
|
13.026
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50.521
|
14.025
|
22.821
|
123.750
|
51.353
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
50.521
|
14.025
|
22.821
|
123.750
|
51.353
|