|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
173.191
|
259.536
|
188.177
|
107.325
|
139.758
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
173.191
|
259.536
|
188.177
|
107.325
|
139.758
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
72.801
|
79.048
|
98.227
|
60.404
|
68.363
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
100.390
|
180.488
|
89.951
|
46.921
|
71.395
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
473
|
385
|
2.086
|
3.462
|
4.271
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.484
|
978
|
581
|
445
|
406
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.131
|
846
|
512
|
376
|
338
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.095
|
10.540
|
26.801
|
11.491
|
11.455
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
87.284
|
169.355
|
64.655
|
38.448
|
63.805
|
|
12. Thu nhập khác
|
-337
|
300
|
2.723
|
0
|
54
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
446
|
324
|
0
|
92
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-337
|
-146
|
2.398
|
0
|
-38
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
86.947
|
169.210
|
67.053
|
38.447
|
63.767
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.463
|
34.019
|
14.535
|
7.850
|
12.897
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17.463
|
34.019
|
14.535
|
7.850
|
12.897
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
69.485
|
135.190
|
52.518
|
30.597
|
50.870
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
69.485
|
135.190
|
52.518
|
30.597
|
50.870
|