|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
147,209
|
84,721
|
173,191
|
259,536
|
188,177
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
147,209
|
84,721
|
173,191
|
259,536
|
188,177
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
72,362
|
59,994
|
72,801
|
79,048
|
98,227
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
74,848
|
24,727
|
100,390
|
180,488
|
89,951
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,214
|
509
|
473
|
385
|
2,086
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,245
|
1,763
|
1,484
|
978
|
581
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,902
|
1,414
|
1,131
|
846
|
512
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,517
|
10,077
|
12,095
|
10,540
|
26,801
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
61,300
|
13,395
|
87,284
|
169,355
|
64,655
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,133
|
10
|
-337
|
300
|
2,723
|
|
13. Chi phí khác
|
53
|
0
|
0
|
446
|
324
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,080
|
10
|
-337
|
-146
|
2,398
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
64,380
|
13,405
|
86,947
|
169,210
|
67,053
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,026
|
2,733
|
17,463
|
34,019
|
14,535
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,026
|
2,733
|
17,463
|
34,019
|
14,535
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
51,353
|
10,672
|
69,485
|
135,190
|
52,518
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
51,353
|
10,672
|
69,485
|
135,190
|
52,518
|