Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 173.191 259.536 188.177 107.325 139.758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 173.191 259.536 188.177 107.325 139.758
4. Giá vốn hàng bán 72.801 79.048 98.227 60.404 68.363
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 100.390 180.488 89.951 46.921 71.395
6. Doanh thu hoạt động tài chính 473 385 2.086 3.462 4.271
7. Chi phí tài chính 1.484 978 581 445 406
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.131 846 512 376 338
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.095 10.540 26.801 11.491 11.455
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 87.284 169.355 64.655 38.448 63.805
12. Thu nhập khác -337 300 2.723 0 54
13. Chi phí khác 0 446 324 0 92
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -337 -146 2.398 0 -38
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 86.947 169.210 67.053 38.447 63.767
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17.463 34.019 14.535 7.850 12.897
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17.463 34.019 14.535 7.850 12.897
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 69.485 135.190 52.518 30.597 50.870
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 69.485 135.190 52.518 30.597 50.870