|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.825.952
|
6.872.601
|
6.901.880
|
3.874.789
|
3.254.483
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.628.109
|
927.401
|
308.753
|
359.505
|
123.676
|
|
1. Tiền
|
1.470.025
|
863.954
|
303.131
|
350.505
|
29.050
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
158.085
|
63.446
|
5.622
|
9.000
|
94.627
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
260
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
260
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.796.590
|
3.323.494
|
3.661.192
|
2.587.585
|
2.711.524
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.785.008
|
2.201.221
|
2.644.442
|
1.334.309
|
1.088.578
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
857.375
|
1.026.806
|
816.473
|
1.202.146
|
1.198.539
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
206.090
|
147.350
|
252.159
|
103.012
|
566.614
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-51.882
|
-51.882
|
-51.882
|
-51.882
|
-142.208
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.372.110
|
2.585.586
|
2.899.602
|
908.233
|
406.713
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.372.110
|
2.585.586
|
2.899.602
|
908.233
|
662.938
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-256.224
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28.883
|
36.120
|
32.332
|
19.466
|
12.570
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.146
|
12.487
|
28.529
|
16.925
|
9.862
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24.317
|
21.877
|
522
|
1.250
|
522
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.420
|
1.755
|
3.282
|
1.291
|
2.186
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
620.509
|
651.574
|
645.726
|
640.381
|
85.193
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
624
|
624
|
610
|
610
|
610
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
624
|
624
|
610
|
610
|
610
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
475.966
|
356.744
|
440.172
|
437.636
|
67.788
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24.526
|
23.707
|
107.135
|
101.476
|
31.958
|
|
- Nguyên giá
|
70.398
|
70.740
|
158.521
|
152.029
|
74.734
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.872
|
-47.033
|
-51.386
|
-50.553
|
-42.776
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
451.441
|
333.037
|
333.037
|
336.160
|
35.830
|
|
- Nguyên giá
|
451.441
|
333.037
|
333.037
|
336.160
|
35.830
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
22.411
|
223.803
|
140.719
|
139.515
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
23.670
|
225.501
|
142.861
|
142.076
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.259
|
-1.698
|
-2.142
|
-2.561
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
76.715
|
11.202
|
6.469
|
6.469
|
6.469
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
76.715
|
11.202
|
6.469
|
6.469
|
6.469
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
37.480
|
37.480
|
37.480
|
37.480
|
4.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
33.480
|
33.480
|
33.480
|
33.480
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.312
|
21.721
|
20.276
|
18.671
|
6.326
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.312
|
9.261
|
8.101
|
6.780
|
3.359
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
12.460
|
12.175
|
11.890
|
2.966
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.446.461
|
7.524.175
|
7.547.606
|
4.515.170
|
3.339.676
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.841.245
|
5.901.523
|
5.898.769
|
3.091.516
|
2.334.919
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.654.691
|
5.720.783
|
5.723.843
|
2.921.924
|
2.173.931
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.431.671
|
4.317.137
|
4.537.792
|
2.132.227
|
1.675.073
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.948.050
|
1.244.154
|
548.644
|
368.050
|
107.949
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
158.513
|
59.743
|
134.401
|
45.501
|
168.943
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31.132
|
32.667
|
50.913
|
48.036
|
113.546
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.229
|
2.641
|
3.233
|
2.371
|
2.592
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21.098
|
16.057
|
20.502
|
19.463
|
16.135
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7.920
|
7.920
|
7.920
|
7.920
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
35.070
|
25.003
|
405.624
|
283.736
|
75.382
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17.007
|
15.460
|
14.815
|
14.620
|
14.311
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
186.554
|
180.740
|
174.926
|
169.592
|
160.988
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
127
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
176.324
|
172.490
|
168.656
|
164.822
|
160.988
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
10.230
|
8.250
|
6.270
|
4.643
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.605.216
|
1.622.652
|
1.648.837
|
1.423.654
|
1.004.757
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.605.216
|
1.622.652
|
1.648.837
|
1.423.654
|
1.004.757
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
884.158
|
884.158
|
884.158
|
884.158
|
884.158
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
237.849
|
237.849
|
237.849
|
237.849
|
237.849
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
27.318
|
27.318
|
27.318
|
27.318
|
27.318
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
415.876
|
431.486
|
455.254
|
226.932
|
-194.293
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
313.749
|
412.517
|
412.517
|
412.517
|
412.517
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
102.127
|
18.968
|
42.737
|
-185.585
|
-606.811
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
40.016
|
41.841
|
44.258
|
47.397
|
49.726
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.446.461
|
7.524.175
|
7.547.606
|
4.515.170
|
3.339.676
|