|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.883.080
|
5.524.663
|
6.337.725
|
16.257.202
|
12.478.160
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19.508
|
0
|
0
|
0
|
92.653
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.863.572
|
5.524.663
|
6.337.725
|
16.257.202
|
12.385.507
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.189.705
|
5.259.185
|
5.951.401
|
15.620.680
|
12.423.005
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
673.867
|
265.477
|
386.323
|
636.522
|
-37.497
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25.037
|
82.919
|
72.663
|
165.528
|
90.885
|
|
7. Chi phí tài chính
|
50.830
|
152.710
|
251.167
|
313.246
|
289.964
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34.920
|
118.266
|
114.386
|
130.892
|
216.731
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
113.626
|
85.740
|
105.978
|
237.707
|
107.310
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27.271
|
76.880
|
71.637
|
105.133
|
165.843
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
507.176
|
33.066
|
30.203
|
145.963
|
-509.729
|
|
12. Thu nhập khác
|
23.680
|
58.420
|
10.705
|
10.107
|
31.335
|
|
13. Chi phí khác
|
3.282
|
10.782
|
13.718
|
13.537
|
84.323
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
20.398
|
47.638
|
-3.013
|
-3.431
|
-52.988
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
527.574
|
80.704
|
27.190
|
142.533
|
-562.716
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
106.276
|
18.186
|
7.880
|
30.143
|
24.555
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-11
|
-152
|
163
|
9.778
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
106.276
|
18.176
|
7.728
|
30.306
|
34.333
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
421.298
|
62.528
|
19.462
|
112.227
|
-597.049
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-4
|
-80
|
10.100
|
9.762
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
421.298
|
62.533
|
19.542
|
102.127
|
-606.811
|