TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,360,233
|
2,153,355
|
5,002,840
|
6,461,182
|
7,825,952
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
246,450
|
748,374
|
1,529,299
|
1,532,123
|
1,628,109
|
1. Tiền
|
13,965
|
19,829
|
312,274
|
528,869
|
1,470,025
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
232,484
|
728,545
|
1,217,025
|
1,003,254
|
158,085
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,150
|
0
|
0
|
0
|
260
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
756,326
|
640,287
|
1,509,858
|
1,874,163
|
2,796,590
|
1. Phải thu khách hàng
|
607,650
|
432,591
|
908,965
|
360,646
|
1,785,008
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,835
|
82,195
|
562,657
|
1,353,103
|
857,375
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
135,841
|
125,502
|
73,361
|
201,770
|
206,090
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-35,125
|
-41,355
|
-51,882
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
346,045
|
727,547
|
1,879,801
|
2,994,463
|
3,372,110
|
1. Hàng tồn kho
|
346,045
|
727,547
|
1,879,801
|
2,994,463
|
3,372,110
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,263
|
37,147
|
83,883
|
60,432
|
28,883
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
298
|
104
|
76
|
5,425
|
3,146
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
516
|
34,735
|
83,463
|
52,728
|
24,317
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
448
|
2,309
|
344
|
2,279
|
1,420
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
190,857
|
230,544
|
974,653
|
694,267
|
620,509
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
300,470
|
613
|
624
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
300,470
|
613
|
624
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
15,310
|
18,664
|
52,958
|
51,585
|
475,966
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,310
|
18,664
|
17,129
|
15,755
|
24,526
|
- Nguyên giá
|
53,957
|
62,640
|
59,332
|
57,736
|
70,398
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,646
|
-43,976
|
-42,203
|
-41,980
|
-45,872
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
35,830
|
35,830
|
451,441
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
35,830
|
35,830
|
451,441
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
22,411
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23,670
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,259
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
157,750
|
157,750
|
157,750
|
157,750
|
37,480
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
147,750
|
147,750
|
147,750
|
147,750
|
33,480
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,332
|
3,698
|
1,358
|
1,845
|
7,312
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,332
|
3,698
|
1,347
|
1,682
|
7,312
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
11
|
163
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,551,089
|
2,383,899
|
5,977,493
|
7,155,448
|
8,446,461
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,032,987
|
1,470,511
|
4,496,783
|
5,662,459
|
6,841,245
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,032,987
|
1,470,511
|
4,039,942
|
5,276,455
|
6,654,691
|
1. Vay và nợ ngắn
|
248,045
|
512,528
|
1,224,366
|
1,720,254
|
4,431,671
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
271,927
|
85,299
|
498,508
|
346,528
|
1,948,050
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46,725
|
182,073
|
347,006
|
823,650
|
158,513
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39,182
|
110,631
|
24,409
|
5,029
|
31,132
|
6. Phải trả người lao động
|
2,122
|
2,320
|
2,833
|
3,307
|
4,229
|
7. Chi phí phải trả
|
3,470
|
2,333
|
2,053
|
2,236
|
21,098
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
289,663
|
567,581
|
1,914,598
|
2,351,245
|
35,070
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
456,842
|
386,004
|
186,554
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
456,842
|
386,004
|
176,324
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
518,103
|
913,388
|
1,480,710
|
1,492,989
|
1,605,216
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
518,103
|
913,388
|
1,480,710
|
1,492,989
|
1,605,216
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
391,998
|
431,197
|
801,983
|
842,071
|
884,158
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-191
|
-227
|
237,849
|
237,849
|
237,849
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
21,065
|
27,318
|
27,318
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
126,296
|
482,417
|
389,817
|
355,836
|
415,876
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,346
|
7,747
|
26,168
|
24,207
|
17,007
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
29,996
|
29,916
|
40,016
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,551,089
|
2,383,899
|
5,977,493
|
7,155,448
|
8,446,461
|