単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,360,233 2,153,355 5,002,840 6,461,182 7,825,952
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 246,450 748,374 1,529,299 1,532,123 1,628,109
1. Tiền 13,965 19,829 312,274 528,869 1,470,025
2. Các khoản tương đương tiền 232,484 728,545 1,217,025 1,003,254 158,085
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,150 0 0 0 260
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 756,326 640,287 1,509,858 1,874,163 2,796,590
1. Phải thu khách hàng 607,650 432,591 908,965 360,646 1,785,008
2. Trả trước cho người bán 12,835 82,195 562,657 1,353,103 857,375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 135,841 125,502 73,361 201,770 206,090
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -35,125 -41,355 -51,882
IV. Tổng hàng tồn kho 346,045 727,547 1,879,801 2,994,463 3,372,110
1. Hàng tồn kho 346,045 727,547 1,879,801 2,994,463 3,372,110
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,263 37,147 83,883 60,432 28,883
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 298 104 76 5,425 3,146
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 516 34,735 83,463 52,728 24,317
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 448 2,309 344 2,279 1,420
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 190,857 230,544 974,653 694,267 620,509
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 300,470 613 624
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 300,470 613 624
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,310 18,664 52,958 51,585 475,966
1. Tài sản cố định hữu hình 15,310 18,664 17,129 15,755 24,526
- Nguyên giá 53,957 62,640 59,332 57,736 70,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,646 -43,976 -42,203 -41,980 -45,872
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 35,830 35,830 451,441
- Nguyên giá 0 0 35,830 35,830 451,441
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 22,411
- Nguyên giá 0 0 0 0 23,670
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -1,259
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 157,750 157,750 157,750 157,750 37,480
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 147,750 147,750 147,750 147,750 33,480
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,332 3,698 1,358 1,845 7,312
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,332 3,698 1,347 1,682 7,312
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 11 163 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,551,089 2,383,899 5,977,493 7,155,448 8,446,461
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,032,987 1,470,511 4,496,783 5,662,459 6,841,245
I. Nợ ngắn hạn 1,032,987 1,470,511 4,039,942 5,276,455 6,654,691
1. Vay và nợ ngắn 248,045 512,528 1,224,366 1,720,254 4,431,671
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 271,927 85,299 498,508 346,528 1,948,050
4. Người mua trả tiền trước 46,725 182,073 347,006 823,650 158,513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39,182 110,631 24,409 5,029 31,132
6. Phải trả người lao động 2,122 2,320 2,833 3,307 4,229
7. Chi phí phải trả 3,470 2,333 2,053 2,236 21,098
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 289,663 567,581 1,914,598 2,351,245 35,070
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 456,842 386,004 186,554
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 456,842 386,004 176,324
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 518,103 913,388 1,480,710 1,492,989 1,605,216
I. Vốn chủ sở hữu 518,103 913,388 1,480,710 1,492,989 1,605,216
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 391,998 431,197 801,983 842,071 884,158
2. Thặng dư vốn cổ phần -191 -227 237,849 237,849 237,849
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 21,065 27,318 27,318
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 126,296 482,417 389,817 355,836 415,876
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,346 7,747 26,168 24,207 17,007
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 29,996 29,916 40,016
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,551,089 2,383,899 5,977,493 7,155,448 8,446,461