|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,901,880
|
3,874,789
|
3,254,483
|
2,280,222
|
2,277,683
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
308,753
|
359,505
|
123,676
|
14,703
|
12,591
|
|
1. Tiền
|
303,131
|
350,505
|
29,050
|
13,703
|
11,591
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,622
|
9,000
|
94,627
|
1,000
|
1,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,661,192
|
2,587,585
|
2,711,524
|
2,039,953
|
2,038,643
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,644,442
|
1,334,309
|
1,088,578
|
956,866
|
956,320
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
816,473
|
1,202,146
|
1,198,539
|
1,169,524
|
1,168,959
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
252,159
|
103,012
|
566,614
|
55,771
|
55,574
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-51,882
|
-51,882
|
-142,208
|
-142,208
|
-142,211
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,899,602
|
908,233
|
406,713
|
212,761
|
213,529
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,899,602
|
908,233
|
662,938
|
468,985
|
469,754
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-256,224
|
-256,224
|
-256,224
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32,332
|
19,466
|
12,570
|
12,805
|
12,920
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
28,529
|
16,925
|
9,862
|
9,827
|
9,614
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
522
|
1,250
|
522
|
792
|
1,120
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,282
|
1,291
|
2,186
|
2,186
|
2,186
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
645,726
|
640,381
|
85,193
|
82,487
|
70,296
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
610
|
610
|
610
|
610
|
610
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
610
|
610
|
610
|
610
|
610
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
440,172
|
437,636
|
67,788
|
65,626
|
56,006
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
107,135
|
101,476
|
31,958
|
29,797
|
20,176
|
|
- Nguyên giá
|
158,521
|
152,029
|
74,734
|
73,827
|
64,591
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51,386
|
-50,553
|
-42,776
|
-44,030
|
-44,415
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
333,037
|
336,160
|
35,830
|
35,830
|
35,830
|
|
- Nguyên giá
|
333,037
|
336,160
|
35,830
|
35,830
|
35,830
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
140,719
|
139,515
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
142,861
|
142,076
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,142
|
-2,561
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
37,480
|
37,480
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
33,480
|
33,480
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,276
|
18,671
|
6,326
|
5,781
|
3,211
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,101
|
6,780
|
3,359
|
3,033
|
680
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
12,175
|
11,890
|
2,966
|
2,749
|
2,531
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,547,606
|
4,515,170
|
3,339,676
|
2,362,709
|
2,347,979
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,898,769
|
3,091,516
|
2,334,919
|
1,389,843
|
1,409,183
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,723,843
|
2,921,924
|
2,173,931
|
1,389,528
|
1,408,868
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,537,792
|
2,132,227
|
1,675,073
|
915,686
|
915,151
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
548,644
|
368,050
|
107,949
|
110,365
|
111,066
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
134,401
|
45,501
|
168,943
|
168,173
|
168,276
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50,913
|
48,036
|
113,546
|
83,129
|
82,026
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,233
|
2,371
|
2,592
|
1,001
|
2,565
|
|
7. Chi phí phải trả
|
20,502
|
19,463
|
16,135
|
21,414
|
48,928
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
405,624
|
283,736
|
75,382
|
75,505
|
66,589
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
174,926
|
169,592
|
160,988
|
315
|
315
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
127
|
0
|
315
|
315
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
168,656
|
164,822
|
160,988
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,648,837
|
1,423,654
|
1,004,757
|
972,865
|
938,796
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,648,837
|
1,423,654
|
1,004,757
|
972,865
|
938,796
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
884,158
|
884,158
|
884,158
|
884,158
|
884,158
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
237,849
|
237,849
|
237,849
|
237,849
|
237,849
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
27,318
|
27,318
|
27,318
|
27,318
|
27,318
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
455,254
|
226,932
|
-194,293
|
-226,169
|
-260,220
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,815
|
14,620
|
14,311
|
14,256
|
14,256
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
44,258
|
47,397
|
49,726
|
49,710
|
49,692
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,547,606
|
4,515,170
|
3,339,676
|
2,362,709
|
2,347,979
|