単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33,127 -217,046 -405,199 -31,674 -33,852
2. Điều chỉnh cho các khoản 101,468 46,524 387,154 23,613 29,521
- Khấu hao TSCĐ 4,796 -413 5,541 1,714 1,670
- Các khoản dự phòng 0 346,550 4
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 12,941 -11,499 12,332 -12 63
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -748 5,346 -26,395 -1,047 -371
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 84,479 53,091 49,127 22,958 28,155
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 134,595 -170,522 -18,045 -8,061 -4,331
- Tăng, giảm các khoản phải thu -314,407 1,147,893 -237,448 671,398 846
- Tăng, giảm hàng tồn kho -301,526 1,991,370 245,295 193,952 -768
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -201,795 -711,679 481,837 -34,176 -359
- Tăng giảm chi phí trả trước -27,372 12,924 10,483 362 2,566
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -85,753 -48,127 -41,406 -13,660 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -28,597 -9,577 -5,718 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -127 127 315 -127
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1,547 -2,006 2,006 -127 127
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -823,307 2,210,150 437,131 810,004 -2,046
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 157 -12,271 3,476 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 500 -500 0 225
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 33,480 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 623 -1,752 22,642 1,397 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 780 -13,524 59,099 1,397 227
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,890,680 1,211,845 72,541 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,687,348 -3,357,422 -805,069 -920,375 -293
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 203,331 -2,145,577 -732,528 -920,375 -293
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -619,196 51,049 -236,298 -108,974 -2,112
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 927,401 308,753 359,505 123,676 14,703
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 549 -297 469 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 308,753 359,505 123,676 14,703 12,591