単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,624,592 4,370,376 2,546,709 936,580 191,236
Các khoản giảm trừ doanh thu 92,653
Doanh thu thuần 4,624,592 4,370,376 2,454,056 936,580 191,236
Giá vốn hàng bán 4,532,249 4,239,974 2,504,391 1,146,419 195,803
Lợi nhuận gộp 92,343 130,402 -50,335 -209,839 -4,567
Doanh thu hoạt động tài chính 25,558 35,440 5,781 24,106 1,715
Chi phí tài chính 40,281 107,348 98,817 43,518 22,990
Trong đó: Chi phí lãi vay 38,152 84,479 53,091 41,010 22,958
Chi phí bán hàng 29,734 22,427 40,864 14,106 23
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,242 25,365 14,215 104,022 6,027
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,644 10,702 -198,450 -347,379 -31,892
Thu nhập khác 1,539 24,147 983 4,559 1,178
Chi phí khác 780 1,583 19,580 62,380 960
Lợi nhuận khác 759 22,564 -18,597 -57,820 218
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,403 33,266 -217,046 -405,199 -31,674
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,272 6,685 7,852 4,774
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 285 285 285 8,924 218
Chi phí thuế TNDN 5,557 6,970 8,137 13,698 218
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,846 26,296 -225,183 -418,897 -31,891
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,878 2,427 3,139 2,328 -16
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,968 23,869 -228,322 -421,225 -31,875
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)