単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,370,376 2,546,709 936,580 191,236 386
Các khoản giảm trừ doanh thu 92,653
Doanh thu thuần 4,370,376 2,454,056 936,580 191,236 386
Giá vốn hàng bán 4,239,974 2,504,391 1,146,419 195,803 684
Lợi nhuận gộp 130,402 -50,335 -209,839 -4,567 -298
Doanh thu hoạt động tài chính 35,440 5,781 24,106 1,715 69
Chi phí tài chính 107,348 98,817 43,518 22,990 28,218
Trong đó: Chi phí lãi vay 84,479 53,091 41,010 22,958 28,155
Chi phí bán hàng 22,427 40,864 14,106 23
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,365 14,215 104,022 6,027 4,266
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,702 -198,450 -347,379 -31,892 -32,714
Thu nhập khác 24,147 983 4,559 1,178 0
Chi phí khác 1,583 19,580 62,380 960 1,138
Lợi nhuận khác 22,564 -18,597 -57,820 218 -1,138
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,266 -217,046 -405,199 -31,674 -33,852
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,685 7,852 4,774
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 285 285 8,924 218 218
Chi phí thuế TNDN 6,970 8,137 13,698 218 218
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,296 -225,183 -418,897 -31,891 -34,069
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,427 3,139 2,328 -16 -18
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,869 -228,322 -421,225 -31,875 -34,052
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)