|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,624,592
|
4,370,376
|
2,546,709
|
936,580
|
191,236
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
92,653
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,624,592
|
4,370,376
|
2,454,056
|
936,580
|
191,236
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,532,249
|
4,239,974
|
2,504,391
|
1,146,419
|
195,803
|
|
Lợi nhuận gộp
|
92,343
|
130,402
|
-50,335
|
-209,839
|
-4,567
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,558
|
35,440
|
5,781
|
24,106
|
1,715
|
|
Chi phí tài chính
|
40,281
|
107,348
|
98,817
|
43,518
|
22,990
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38,152
|
84,479
|
53,091
|
41,010
|
22,958
|
|
Chi phí bán hàng
|
29,734
|
22,427
|
40,864
|
14,106
|
23
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,242
|
25,365
|
14,215
|
104,022
|
6,027
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,644
|
10,702
|
-198,450
|
-347,379
|
-31,892
|
|
Thu nhập khác
|
1,539
|
24,147
|
983
|
4,559
|
1,178
|
|
Chi phí khác
|
780
|
1,583
|
19,580
|
62,380
|
960
|
|
Lợi nhuận khác
|
759
|
22,564
|
-18,597
|
-57,820
|
218
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
26,403
|
33,266
|
-217,046
|
-405,199
|
-31,674
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,272
|
6,685
|
7,852
|
4,774
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
285
|
285
|
285
|
8,924
|
218
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,557
|
6,970
|
8,137
|
13,698
|
218
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
20,846
|
26,296
|
-225,183
|
-418,897
|
-31,891
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,878
|
2,427
|
3,139
|
2,328
|
-16
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,968
|
23,869
|
-228,322
|
-421,225
|
-31,875
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|