Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,332,710
|
3,883,080
|
5,524,663
|
6,337,725
|
16,257,202
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,246
|
19,508
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
2,331,465
|
3,863,572
|
5,524,663
|
6,337,725
|
16,257,202
|
Giá vốn hàng bán
|
2,038,255
|
3,189,705
|
5,259,185
|
5,951,401
|
15,620,680
|
Lợi nhuận gộp
|
293,210
|
673,867
|
265,477
|
386,323
|
636,522
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,758
|
25,037
|
82,919
|
72,663
|
165,528
|
Chi phí tài chính
|
59,943
|
50,830
|
152,710
|
251,167
|
313,246
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,622
|
34,920
|
118,266
|
114,386
|
130,892
|
Chi phí bán hàng
|
89,081
|
113,626
|
85,740
|
105,978
|
237,707
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,998
|
27,271
|
76,880
|
71,637
|
105,133
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
143,945
|
507,176
|
33,066
|
30,203
|
145,963
|
Thu nhập khác
|
94,089
|
23,680
|
58,420
|
10,705
|
10,107
|
Chi phí khác
|
125,683
|
3,282
|
10,782
|
13,718
|
13,537
|
Lợi nhuận khác
|
-31,595
|
20,398
|
47,638
|
-3,013
|
-3,431
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
112,351
|
527,574
|
80,704
|
27,190
|
142,533
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24,008
|
106,276
|
18,186
|
7,880
|
30,143
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-11
|
-152
|
163
|
Chi phí thuế TNDN
|
24,008
|
106,276
|
18,176
|
7,728
|
30,306
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
88,342
|
421,298
|
62,528
|
19,462
|
112,227
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
-4
|
-80
|
10,100
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
88,342
|
421,298
|
62,533
|
19,542
|
102,127
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|