単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,883,080 5,524,663 6,337,725 16,257,202 12,478,160
Các khoản giảm trừ doanh thu 19,508 0 0 0 92,653
Doanh thu thuần 3,863,572 5,524,663 6,337,725 16,257,202 12,385,507
Giá vốn hàng bán 3,189,705 5,259,185 5,951,401 15,620,680 12,423,005
Lợi nhuận gộp 673,867 265,477 386,323 636,522 -37,497
Doanh thu hoạt động tài chính 25,037 82,919 72,663 165,528 90,885
Chi phí tài chính 50,830 152,710 251,167 313,246 289,964
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,920 118,266 114,386 130,892 216,731
Chi phí bán hàng 113,626 85,740 105,978 237,707 107,310
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,271 76,880 71,637 105,133 165,843
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 507,176 33,066 30,203 145,963 -509,729
Thu nhập khác 23,680 58,420 10,705 10,107 31,335
Chi phí khác 3,282 10,782 13,718 13,537 84,323
Lợi nhuận khác 20,398 47,638 -3,013 -3,431 -52,988
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 527,574 80,704 27,190 142,533 -562,716
Chi phí thuế TNDN hiện hành 106,276 18,186 7,880 30,143 24,555
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -11 -152 163 9,778
Chi phí thuế TNDN 106,276 18,176 7,728 30,306 34,333
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 421,298 62,528 19,462 112,227 -597,049
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -4 -80 10,100 9,762
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 421,298 62,533 19,542 102,127 -606,811
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)