Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12.279 9.158 33.719 38.579 53.191
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12.279 9.158 33.719 38.579 53.191
4. Giá vốn hàng bán 13.655 8.934 24.883 38.197 43.016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1.376 224 8.836 382 10.175
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.383 6.714 6.631 5.288 6.696
7. Chi phí tài chính 13.095 6.044 6.787 7.367 9.117
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.611 6.044 6.787 7.367
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -260 -111 -108 -115 -182
9. Chi phí bán hàng 130
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.120 10.412 9.973 9.254 10.031
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -19.468 -9.629 -1.531 -11.065 -2.460
12. Thu nhập khác 648 435 1.442 859 2.652
13. Chi phí khác 622 2 32 42
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 26 433 1.410 859 2.610
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -19.442 -9.195 -120 -10.207 149
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -8.682 0 6 10
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 156 3 0 -44 485
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -8.526 3 0 -38 495
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -10.916 -9.198 -121 -10.169 -346
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2 -7 -5 -2 -3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -10.918 -9.192 -116 -10.167 -343