|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,158
|
33,719
|
38,579
|
53,191
|
35,368
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,158
|
33,719
|
38,579
|
53,191
|
35,368
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,934
|
24,883
|
38,197
|
43,016
|
33,758
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
224
|
8,836
|
382
|
10,175
|
1,610
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,714
|
6,631
|
5,288
|
6,696
|
6,886
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,044
|
6,787
|
7,367
|
9,117
|
9,847
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,044
|
6,787
|
7,367
|
|
9,847
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-111
|
-108
|
-115
|
-182
|
-110
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
130
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,412
|
9,973
|
9,254
|
10,031
|
8,296
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-9,629
|
-1,531
|
-11,065
|
-2,460
|
-9,757
|
|
12. Thu nhập khác
|
435
|
1,442
|
859
|
2,652
|
385
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
32
|
|
42
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
433
|
1,410
|
859
|
2,610
|
385
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-9,195
|
-120
|
-10,207
|
149
|
-9,372
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
6
|
10
|
51
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3
|
0
|
-44
|
485
|
3
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3
|
0
|
-38
|
495
|
54
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9,198
|
-121
|
-10,169
|
-346
|
-9,427
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-7
|
-5
|
-2
|
-3
|
7
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-9,192
|
-116
|
-10,167
|
-343
|
-9,433
|