Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,677,639 2,201,969 1,876,997 1,898,040 2,004,105
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 55,503 47,339 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,622,136 2,154,630 1,876,997 1,898,040 2,004,105
4. Giá vốn hàng bán 1,978,290 1,118,774 566,429 1,580,846 1,229,355
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 643,846 1,035,856 1,310,568 317,193 774,749
6. Doanh thu hoạt động tài chính 136,455 132,670 119,342 312,255 194,149
7. Chi phí tài chính 124,704 193,866 465,360 195,374 198,956
-Trong đó: Chi phí lãi vay 114,140 186,772 458,572 190,155 33,736
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 20,566 14,953 31,468 54,702 52,044
9. Chi phí bán hàng 143,506 127,556 140,789 7,482 99,720
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 143,284 222,583 223,371 131,203 206,245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 389,373 639,474 631,859 350,092 516,022
12. Thu nhập khác 11,943 34,061 12,927 2,408 14,409
13. Chi phí khác 3,632 12,337 9,959 8,666 8,040
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8,311 21,724 2,968 -6,258 6,370
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 397,684 661,198 634,827 343,834 522,391
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 44,052 198,102 219,371 59,287 104,221
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -706 -28,196 -47,801 -22,299 23,199
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 43,346 169,906 171,570 36,989 127,420
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 354,338 491,292 463,258 306,846 394,972
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,521 413 -45,953 -23,454 2,373
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 355,859 490,879 509,211 330,300 392,599