|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
581,738
|
597,954
|
563,274
|
607,118
|
658,951
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
31,447
|
30,728
|
33,122
|
20,665
|
25,183
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
550,290
|
567,226
|
530,152
|
586,453
|
633,768
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
389,930
|
409,934
|
367,693
|
384,831
|
463,464
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
160,361
|
157,292
|
162,458
|
201,622
|
170,303
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,122
|
3,298
|
4,378
|
4,680
|
3,210
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,021
|
9,889
|
12,992
|
14,278
|
11,738
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,653
|
1,428
|
1,943
|
1,554
|
1,696
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-8,935
|
-1,120
|
-843
|
-1,082
|
-661
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
70,159
|
72,438
|
78,500
|
83,526
|
70,831
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53,827
|
54,068
|
55,551
|
61,792
|
65,236
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,541
|
23,076
|
18,950
|
32,063
|
25,047
|
|
12. Thu nhập khác
|
897
|
2,597
|
379
|
552
|
5,829
|
|
13. Chi phí khác
|
228
|
1,352
|
203
|
125
|
104
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
669
|
1,244
|
176
|
426
|
5,725
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,209
|
24,321
|
19,126
|
32,490
|
30,771
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,142
|
4,764
|
3,974
|
7,335
|
6,259
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,732
|
1,556
|
-948
|
391
|
116
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,875
|
6,319
|
3,026
|
7,726
|
6,376
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,335
|
18,001
|
16,100
|
24,764
|
24,396
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,607
|
756
|
698
|
967
|
993
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,728
|
17,246
|
15,401
|
23,797
|
23,403
|