単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 581,738 597,954 563,274 607,118 658,951
Các khoản giảm trừ doanh thu 31,447 30,728 33,122 20,665 25,183
Doanh thu thuần 550,290 567,226 530,152 586,453 633,768
Giá vốn hàng bán 389,930 409,934 367,693 384,831 463,464
Lợi nhuận gộp 160,361 157,292 162,458 201,622 170,303
Doanh thu hoạt động tài chính 4,122 3,298 4,378 4,680 3,210
Chi phí tài chính 12,021 9,889 12,992 14,278 11,738
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,653 1,428 1,943 1,554 1,696
Chi phí bán hàng 70,159 72,438 78,500 83,526 70,831
Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,827 54,068 55,551 61,792 65,236
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,541 23,076 18,950 32,063 25,047
Thu nhập khác 897 2,597 379 552 5,829
Chi phí khác 228 1,352 203 125 104
Lợi nhuận khác 669 1,244 176 426 5,725
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -8,935 -1,120 -843 -1,082 -661
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,209 24,321 19,126 32,490 30,771
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,142 4,764 3,974 7,335 6,259
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,732 1,556 -948 391 116
Chi phí thuế TNDN 4,875 6,319 3,026 7,726 6,376
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,335 18,001 16,100 24,764 24,396
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,607 756 698 967 993
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,728 17,246 15,401 23,797 23,403
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)