単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,828 137,349 158,163 316,611 120,182
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,662 4,983 9,721 8,818 26,120
Doanh thu thuần 45,167 132,366 148,442 307,793 94,062
Giá vốn hàng bán 31,666 91,152 98,492 242,154 68,949
Lợi nhuận gộp 13,501 41,214 49,950 65,639 25,113
Doanh thu hoạt động tài chính 661 796 882 605 618
Chi phí tài chính 3,229 3,658 2,520 2,331 2,064
Trong đó: Chi phí lãi vay 386 415 403 491 504
Chi phí bán hàng 7,170 16,901 20,953 25,807 12,401
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,990 13,359 19,356 22,530 11,306
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,227 7,578 7,838 15,576 -40
Thu nhập khác -91 259 57 5,604 343
Chi phí khác 1 10 2 91 0
Lợi nhuận khác -93 248 56 5,513 343
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -514 -165 1 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,320 7,826 7,894 21,089 303
Chi phí thuế TNDN hiện hành 85 130 1,491 4,553 134
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -77 685 -279 -213 43
Chi phí thuế TNDN 8 815 1,213 4,340 176
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,328 7,011 6,681 16,750 127
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 72 117 274 530 120
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,400 6,894 6,407 16,220 7
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)