単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,349 158,163 316,611 120,182 152,155
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,983 9,721 8,818 26,120 2,058
Doanh thu thuần 132,366 148,442 307,793 94,062 150,097
Giá vốn hàng bán 91,152 98,492 242,154 68,949 112,762
Lợi nhuận gộp 41,214 49,950 65,639 25,113 37,336
Doanh thu hoạt động tài chính 796 882 605 618 2,258
Chi phí tài chính 3,658 2,520 2,331 2,064 2,375
Trong đó: Chi phí lãi vay 415 403 491 504 228
Chi phí bán hàng 16,901 20,953 25,807 12,401 19,396
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,359 19,356 22,530 11,306 13,854
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,578 7,838 15,576 -40 3,910
Thu nhập khác 259 57 5,604 343 191,885
Chi phí khác 10 2 91 0 62,772
Lợi nhuận khác 248 56 5,513 343 129,113
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -514 -165 1 0 -59
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,826 7,894 21,089 303 133,023
Chi phí thuế TNDN hiện hành 130 1,491 4,553 134 26,421
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 685 -279 -213 43 2,306
Chi phí thuế TNDN 815 1,213 4,340 176 28,728
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,011 6,681 16,750 127 104,296
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 117 274 530 120 269
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,894 6,407 16,220 7 104,027
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)