単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -6,320 7,826 7,894 21,089 303
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,058 2,399 1,968 5,294 1,747
- Khấu hao TSCĐ 1,818 981 2,568 62 1,286
- Các khoản dự phòng 680 20 6,915 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -98 256 -875 1,096 39
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,164 67 -148 -3,269 -142
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 386 415 403 491 564
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -7,378 10,225 9,862 26,384 2,051
- Tăng, giảm các khoản phải thu 76,673 -5,234 -22,381 -60,942 32,495
- Tăng, giảm hàng tồn kho -23,654 -2,094 -2,517 29,328 -10,220
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -61,359 -687 37,676 20,756 -32,628
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,195 1,946 3,381 2,386 -7,676
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -386 -389 -430 -437 -564
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,083 -85 -130 -3,289 -2,640
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 73 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,692 461 -176 -266 -1,135
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -28,074 4,142 25,285 13,992 -20,319
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,961 -1,319 -485 1,138 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 116 -116 186 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 243 -243 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 118 3,370 485 -501 -2,091
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,601 1,924 -115 822 -2,091
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 22,150 23,920 23,595 30,306 16,742
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -21,949 -24,200 -23,353 -30,418 -14,647
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 2,817 -3,917 -9,255 -3,582 2,841
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,018 -4,197 -9,012 -3,694 4,936
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -26,657 1,870 16,158 11,120 -17,474
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 73,280 46,623 48,493 64,651 76,061
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 290 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 46,623 48,493 64,651 76,061 58,587