|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
382,775
|
395,807
|
429,218
|
459,643
|
425,535
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46,623
|
48,493
|
64,651
|
76,061
|
58,587
|
|
1. Tiền
|
21,123
|
30,993
|
49,951
|
49,961
|
56,087
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25,500
|
17,500
|
14,700
|
26,100
|
2,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
185,033
|
189,839
|
206,826
|
264,238
|
227,137
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
234,257
|
242,169
|
258,656
|
309,773
|
275,233
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,543
|
1,709
|
2,181
|
3,068
|
3,195
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
11,676
|
8,385
|
8,413
|
16,007
|
-64,610
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-62,444
|
-62,424
|
-62,424
|
-64,610
|
13,319
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
129,578
|
130,972
|
134,448
|
103,330
|
114,055
|
|
1. Hàng tồn kho
|
133,440
|
135,534
|
138,051
|
108,733
|
118,953
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,862
|
-4,562
|
-3,603
|
-5,403
|
-4,898
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,541
|
18,503
|
15,293
|
8,014
|
17,756
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,106
|
6,631
|
4,769
|
540
|
9,451
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,862
|
11,273
|
10,524
|
7,268
|
7,847
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
573
|
599
|
0
|
207
|
458
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
101,130
|
92,651
|
90,347
|
89,894
|
87,433
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
163
|
123
|
76
|
83
|
100
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
163
|
123
|
76
|
83
|
100
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18,199
|
19,021
|
18,317
|
18,131
|
17,309
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,756
|
13,604
|
12,924
|
12,764
|
11,967
|
|
- Nguyên giá
|
160,221
|
160,350
|
160,518
|
157,793
|
157,793
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-147,464
|
-146,746
|
-147,594
|
-145,030
|
-145,827
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,443
|
5,418
|
5,392
|
5,367
|
5,342
|
|
- Nguyên giá
|
9,002
|
9,002
|
9,002
|
9,002
|
9,002
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,559
|
-3,585
|
-3,610
|
-3,635
|
-3,660
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,126
|
3,499
|
3,334
|
3,335
|
3,486
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,126
|
3,499
|
3,334
|
3,335
|
3,486
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
74,752
|
66,054
|
64,349
|
65,941
|
64,134
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
72,209
|
64,196
|
62,213
|
63,592
|
61,828
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,543
|
1,858
|
2,136
|
2,349
|
2,306
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
483,905
|
488,458
|
519,566
|
549,537
|
512,968
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
147,025
|
159,884
|
184,310
|
197,532
|
161,959
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
142,738
|
155,597
|
180,023
|
193,272
|
157,569
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
39,966
|
39,687
|
39,929
|
39,845
|
41,939
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
67,487
|
68,043
|
84,979
|
81,065
|
77,334
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,054
|
899
|
1,010
|
836
|
672
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,156
|
7,441
|
8,245
|
3,049
|
8,906
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,136
|
8,948
|
25,916
|
42,771
|
10,353
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,627
|
5,749
|
8,723
|
4,469
|
5,888
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,908
|
22,684
|
9,250
|
19,533
|
11,673
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,287
|
4,287
|
4,287
|
4,260
|
4,390
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
27
|
27
|
27
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,255
|
4,255
|
4,255
|
4,255
|
4,255
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
336,880
|
328,574
|
335,255
|
352,005
|
351,010
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
336,750
|
328,445
|
335,125
|
351,875
|
351,010
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
244,608
|
244,608
|
244,608
|
244,608
|
244,608
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
64,069
|
67,689
|
67,689
|
67,689
|
67,689
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,632
|
6,590
|
12,996
|
29,217
|
29,223
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
130
|
130
|
130
|
130
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
405
|
2,147
|
1,971
|
1,705
|
804
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
130
|
130
|
130
|
130
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
7,052
|
7,169
|
7,443
|
7,973
|
7,100
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
483,905
|
488,458
|
519,566
|
549,537
|
512,968
|