TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
433,510
|
400,288
|
404,461
|
421,230
|
470,705
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,176
|
57,404
|
48,200
|
62,433
|
73,280
|
1. Tiền
|
46,176
|
47,404
|
34,200
|
45,933
|
55,280
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
10,000
|
14,000
|
16,500
|
18,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,000
|
11,300
|
11,300
|
8,000
|
8,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
246,001
|
181,228
|
189,285
|
216,450
|
273,409
|
1. Phải thu khách hàng
|
297,490
|
231,973
|
239,832
|
266,863
|
315,975
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,034
|
2,868
|
2,445
|
3,222
|
3,155
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,487
|
9,398
|
10,081
|
9,438
|
16,991
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-63,010
|
-63,010
|
-63,073
|
-63,073
|
-62,712
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
106,841
|
129,426
|
135,802
|
118,956
|
105,978
|
1. Hàng tồn kho
|
106,841
|
129,426
|
135,802
|
118,956
|
109,787
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,809
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,493
|
20,930
|
19,875
|
15,392
|
10,038
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
446
|
8,303
|
6,326
|
4,633
|
736
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,018
|
12,627
|
12,781
|
10,759
|
9,286
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30
|
0
|
768
|
0
|
17
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
100,000
|
97,224
|
95,883
|
94,571
|
94,242
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
210
|
309
|
136
|
264
|
163
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
210
|
309
|
136
|
264
|
163
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
20,599
|
19,517
|
19,246
|
18,631
|
17,676
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,031
|
13,974
|
13,728
|
13,138
|
12,209
|
- Nguyên giá
|
162,472
|
162,472
|
158,881
|
158,743
|
158,743
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-147,441
|
-148,498
|
-145,152
|
-145,605
|
-146,534
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,568
|
5,543
|
5,518
|
5,493
|
5,468
|
- Nguyên giá
|
9,002
|
9,002
|
9,002
|
9,002
|
9,002
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,434
|
-3,459
|
-3,484
|
-3,509
|
-3,534
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,178
|
5,358
|
4,571
|
4,571
|
4,276
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6,178
|
5,358
|
4,571
|
4,571
|
4,276
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
69,199
|
68,227
|
68,050
|
67,225
|
68,237
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
66,772
|
66,649
|
66,564
|
65,739
|
65,772
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,428
|
1,579
|
1,486
|
1,486
|
2,466
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
533,510
|
497,512
|
500,345
|
515,801
|
564,947
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
197,874
|
162,327
|
178,235
|
185,566
|
220,437
|
I. Nợ ngắn hạn
|
194,548
|
159,001
|
174,909
|
182,239
|
216,150
|
1. Vay và nợ ngắn
|
39,552
|
39,943
|
39,689
|
39,928
|
39,765
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
92,325
|
78,782
|
80,780
|
79,350
|
96,048
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,900
|
2,670
|
1,060
|
1,348
|
663
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,766
|
11,466
|
8,221
|
7,220
|
3,210
|
6. Phải trả người lao động
|
32,066
|
13,180
|
12,119
|
29,142
|
42,145
|
7. Chi phí phải trả
|
7,796
|
1,881
|
7,396
|
10,104
|
7,843
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-95
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,343
|
10,568
|
23,550
|
13,191
|
25,438
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3,326
|
3,326
|
3,326
|
3,326
|
4,287
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
27
|
27
|
27
|
27
|
27
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,294
|
3,294
|
3,294
|
3,294
|
4,255
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
335,636
|
335,185
|
322,109
|
330,235
|
344,510
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
335,506
|
335,055
|
321,980
|
330,105
|
344,380
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
244,608
|
244,608
|
244,608
|
244,608
|
244,608
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
63,208
|
63,208
|
64,069
|
64,069
|
64,069
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
2,389
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,287
|
17,749
|
3,609
|
11,254
|
25,333
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
130
|
130
|
130
|
130
|
130
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
799
|
512
|
2,095
|
1,957
|
1,134
|
2. Nguồn kinh phí
|
130
|
130
|
130
|
130
|
130
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
7,015
|
7,101
|
7,304
|
7,786
|
7,981
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
533,510
|
497,512
|
500,345
|
515,801
|
564,947
|