単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 382,775 395,807 429,218 459,643 425,535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,623 48,493 64,651 76,061 58,587
1. Tiền 21,123 30,993 49,951 49,961 56,087
2. Các khoản tương đương tiền 25,500 17,500 14,700 26,100 2,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,000 8,000 8,000 8,000 8,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 185,033 189,839 206,826 264,238 227,137
1. Phải thu khách hàng 234,257 242,169 258,656 309,773 275,233
2. Trả trước cho người bán 1,543 1,709 2,181 3,068 3,195
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,676 8,385 8,413 16,007 -64,610
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -62,444 -62,424 -62,424 -64,610 13,319
IV. Tổng hàng tồn kho 129,578 130,972 134,448 103,330 114,055
1. Hàng tồn kho 133,440 135,534 138,051 108,733 118,953
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,862 -4,562 -3,603 -5,403 -4,898
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,541 18,503 15,293 8,014 17,756
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,106 6,631 4,769 540 9,451
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,862 11,273 10,524 7,268 7,847
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 573 599 0 207 458
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 101,130 92,651 90,347 89,894 87,433
I. Các khoản phải thu dài hạn 163 123 76 83 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 163 123 76 83 100
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,199 19,021 18,317 18,131 17,309
1. Tài sản cố định hữu hình 12,756 13,604 12,924 12,764 11,967
- Nguyên giá 160,221 160,350 160,518 157,793 157,793
- Giá trị hao mòn lũy kế -147,464 -146,746 -147,594 -145,030 -145,827
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,443 5,418 5,392 5,367 5,342
- Nguyên giá 9,002 9,002 9,002 9,002 9,002
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,559 -3,585 -3,610 -3,635 -3,660
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,126 3,499 3,334 3,335 3,486
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,126 3,499 3,334 3,335 3,486
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 74,752 66,054 64,349 65,941 64,134
1. Chi phí trả trước dài hạn 72,209 64,196 62,213 63,592 61,828
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,543 1,858 2,136 2,349 2,306
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 483,905 488,458 519,566 549,537 512,968
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 147,025 159,884 184,310 197,532 161,959
I. Nợ ngắn hạn 142,738 155,597 180,023 193,272 157,569
1. Vay và nợ ngắn 39,966 39,687 39,929 39,845 41,939
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 67,487 68,043 84,979 81,065 77,334
4. Người mua trả tiền trước 2,054 899 1,010 836 672
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,156 7,441 8,245 3,049 8,906
6. Phải trả người lao động 8,136 8,948 25,916 42,771 10,353
7. Chi phí phải trả 1,627 5,749 8,723 4,469 5,888
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,908 22,684 9,250 19,533 11,673
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,287 4,287 4,287 4,260 4,390
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5 5 5 5 0
4. Vay và nợ dài hạn 27 27 27 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,255 4,255 4,255 4,255 4,255
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 336,880 328,574 335,255 352,005 351,010
I. Vốn chủ sở hữu 336,750 328,445 335,125 351,875 351,010
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 244,608 244,608 244,608 244,608 244,608
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 64,069 67,689 67,689 67,689 67,689
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,389 2,389 2,389 2,389 2,389
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,632 6,590 12,996 29,217 29,223
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 130 130 130 130 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 405 2,147 1,971 1,705 804
2. Nguồn kinh phí 130 130 130 130 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,052 7,169 7,443 7,973 7,100
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 483,905 488,458 519,566 549,537 512,968