1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
157.550
|
157.964
|
195.465
|
221.561
|
243.539
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
157.550
|
157.964
|
195.465
|
221.561
|
243.539
|
4. Giá vốn hàng bán
|
114.881
|
113.886
|
139.264
|
171.011
|
190.519
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42.668
|
44.077
|
56.201
|
50.550
|
53.020
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.826
|
2.562
|
2.339
|
3.468
|
1.857
|
7. Chi phí tài chính
|
3
|
0
|
2
|
0
|
16
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.245
|
34.382
|
45.539
|
38.742
|
41.493
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.246
|
12.257
|
12.999
|
15.275
|
13.368
|
12. Thu nhập khác
|
213
|
230
|
3.537
|
857
|
475
|
13. Chi phí khác
|
171
|
265
|
226
|
448
|
622
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
43
|
-35
|
3.311
|
409
|
-147
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.289
|
12.222
|
16.310
|
15.685
|
13.221
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.995
|
2.675
|
3.350
|
3.526
|
2.877
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.995
|
2.675
|
3.350
|
3.526
|
2.877
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.294
|
9.547
|
12.960
|
12.159
|
10.344
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.294
|
9.547
|
12.960
|
12.159
|
10.344
|