単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,222 16,310 15,685 13,221 12,516
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,167 6,535 15,557 11,924 9,162
- Khấu hao TSCĐ 7,615 10,710 17,658 13,769 9,105
- Các khoản dự phòng -180 -55 0 24
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -8 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,592 -2,504 -3,824 -1,837 -1,174
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,323 -1,616 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 1,723 0 1,207
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,389 22,845 31,242 25,146 21,678
- Tăng, giảm các khoản phải thu 678 3,822 -13,620 -11,508 20,647
- Tăng, giảm hàng tồn kho 259 61 -785 943 -1,310
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -857 -3,587 5,125 4,861 -11,048
- Tăng giảm chi phí trả trước 232 544 -4,746 -7,586 8,839
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,853 -3,076 -3,866 -2,930 -2,763
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 245 339 301 841 479
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,974 -4,684 -10,450 -5,052 -14,690
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13,119 16,263 3,201 4,714 21,831
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,477 -8,894 -17,491 -20,723 -18,124
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 170 357 0 169
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,404 -10,345 -11,560 -85 -14,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,004 17,000 21,521 18,394 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,577 2,327 3,483 1,782 1,058
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,301 258 -3,689 -633 -20,896
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,322 -3,680 -3,579 -3,606 -3,613
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,322 -3,680 -3,579 -3,606 -3,613
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -504 12,841 -4,066 475 -2,679
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,229 14,724 27,566 23,499 23,981
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 8 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,724 27,566 23,499 23,981 21,303