1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10.712
|
3.756
|
3.648
|
3.912
|
15.107
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
174
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10.538
|
3.756
|
3.648
|
3.912
|
15.107
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.439
|
140
|
175
|
182
|
3.245
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.099
|
3.616
|
3.473
|
3.730
|
11.862
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
737
|
27
|
4.720
|
216
|
126
|
7. Chi phí tài chính
|
307
|
0
|
3.546
|
47
|
6.506
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
307
|
0
|
3.546
|
47
|
6.506
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-53
|
-62
|
-30
|
-11
|
-38
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.164
|
2.524
|
3.997
|
3.268
|
3.566
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.311
|
1.057
|
620
|
620
|
1.877
|
12. Thu nhập khác
|
1.536
|
73
|
21.274
|
251
|
182
|
13. Chi phí khác
|
681
|
340
|
3.056
|
202
|
4
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
855
|
-267
|
18.217
|
49
|
177
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.166
|
790
|
18.838
|
669
|
2.054
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.354
|
456
|
2.473
|
748
|
1.723
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-642
|
-372
|
-424
|
-480
|
-1.211
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
711
|
84
|
2.050
|
267
|
513
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.455
|
706
|
16.788
|
402
|
1.541
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
102
|
312
|
-178
|
204
|
796
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.353
|
394
|
16.967
|
198
|
745
|