単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,756 3,648 3,912 15,107 7,071
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 3,756 3,648 3,912 15,107 7,071
Giá vốn hàng bán 140 175 182 3,245 1,163
Lợi nhuận gộp 3,616 3,473 3,730 11,862 5,908
Doanh thu hoạt động tài chính 27 4,720 216 126 252
Chi phí tài chính 0 3,546 47 6,506 955
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 3,546 47 6,506 955
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,524 3,997 3,268 3,566 3,129
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,057 620 620 1,877 2,049
Thu nhập khác 73 21,274 251 182 577
Chi phí khác 340 3,056 202 4 816
Lợi nhuận khác -267 18,217 49 177 -240
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -62 -30 -11 -38 -27
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 790 18,838 669 2,054 1,809
Chi phí thuế TNDN hiện hành 456 2,473 748 1,723 903
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -372 -424 -480 -1,211 -460
Chi phí thuế TNDN 84 2,050 267 513 443
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 706 16,788 402 1,541 1,366
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 312 -178 204 796 611
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 394 16,967 198 745 754
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)