単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,066 489 3,187 1,040 2,355
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,066 489 3,187 1,040 2,355
Giá vốn hàng bán 62 24 317 70 727
Lợi nhuận gộp 1,005 465 2,870 970 1,628
Doanh thu hoạt động tài chính 116 73 68 54 53
Chi phí tài chính -445 1,723 1,729 232 232
Trong đó: Chi phí lãi vay -445 1,723 1,729 232 232
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,188 828 943 712 749
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 367 -2,023 249 61 719
Thu nhập khác 182 14,695 0 577
Chi phí khác 1 230 0 586
Lợi nhuận khác 181 14,465 0 -10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -10 -10 -18 -18 18
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 549 12,442 249 61 709
Chi phí thuế TNDN hiện hành 134 2,857 583 179 222
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2 -65 -756 -145 -102
Chi phí thuế TNDN 132 2,792 -172 34 120
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 417 9,650 421 27 589
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 240 -622 130 -20 245
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 176 10,272 291 47 344
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)