|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,187
|
1,040
|
2,355
|
1,040
|
1,148
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,187
|
1,040
|
2,355
|
1,040
|
1,148
|
|
Giá vốn hàng bán
|
317
|
70
|
727
|
68
|
68
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,870
|
970
|
1,628
|
972
|
1,080
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
68
|
54
|
53
|
31
|
873
|
|
Chi phí tài chính
|
1,729
|
232
|
232
|
170
|
172
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,729
|
232
|
232
|
170
|
172
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
943
|
712
|
749
|
643
|
701
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
249
|
61
|
719
|
190
|
1,081
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
577
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
586
|
80
|
449
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
-10
|
-80
|
-449
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-18
|
-18
|
18
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
249
|
61
|
709
|
110
|
632
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
583
|
179
|
222
|
187
|
311
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-756
|
-145
|
-102
|
-131
|
-77
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-172
|
34
|
120
|
56
|
234
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
421
|
27
|
589
|
54
|
398
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
130
|
-20
|
245
|
1
|
99
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
291
|
47
|
344
|
53
|
299
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|