単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,187 1,040 2,355 1,040 1,148
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,187 1,040 2,355 1,040 1,148
Giá vốn hàng bán 317 70 727 68 68
Lợi nhuận gộp 2,870 970 1,628 972 1,080
Doanh thu hoạt động tài chính 68 54 53 31 873
Chi phí tài chính 1,729 232 232 170 172
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,729 232 232 170 172
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 943 712 749 643 701
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 249 61 719 190 1,081
Thu nhập khác 0 577 0
Chi phí khác 0 586 80 449
Lợi nhuận khác 0 -10 -80 -449
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -18 -18 18
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 249 61 709 110 632
Chi phí thuế TNDN hiện hành 583 179 222 187 311
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -756 -145 -102 -131 -77
Chi phí thuế TNDN -172 34 120 56 234
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 421 27 589 54 398
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 130 -20 245 1 99
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 291 47 344 53 299
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0