単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,389,433 1,114,662 1,231,430 1,250,528 1,256,675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,315 12,103 9,841 11,882 10,468
1. Tiền 10,085 12,103 9,841 11,882 10,468
2. Các khoản tương đương tiền 230 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 139,031 25,689 29,436 37,635 32,425
1. Phải thu khách hàng 31,147 28,618 32,235 39,415 33,290
2. Trả trước cho người bán 111,401 1,674 1,667 1,717 1,717
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,240 4,154 4,292 4,260 4,573
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,757 -8,757 -8,757 -8,757 -8,757
IV. Tổng hàng tồn kho 1,223,339 1,060,354 1,175,869 1,185,921 1,199,122
1. Hàng tồn kho 1,223,339 1,060,354 1,175,869 1,185,921 1,199,122
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,749 16,517 16,283 15,090 14,660
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 12 11 11 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,737 16,505 16,272 15,079 14,649
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 468,635 487,727 487,728 488,987 489,194
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 0 0 132 132
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 0 0 132 132
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,975 864 395 117 0
1. Tài sản cố định hữu hình 883 512 160 0 0
- Nguyên giá 2,187 2,187 2,187 2,187 1,410
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,304 -1,675 -2,027 -2,187 -1,410
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,092 352 235 117 0
- Nguyên giá 1,628 1,074 1,074 1,074 1,074
- Giá trị hao mòn lũy kế -535 -722 -839 -957 -1,074
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 462,722 482,976 482,965 482,927 482,899
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 462,722 482,976 482,965 482,927 482,899
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,464 3,887 4,368 5,811 6,163
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,464 0 0 224 110
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 3,887 4,368 5,587 6,053
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,858,068 1,602,389 1,719,158 1,739,516 1,745,870
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 596,023 342,987 459,353 477,944 472,203
I. Nợ ngắn hạn 67,612 242,967 359,333 377,924 372,183
1. Vay và nợ ngắn 43,727 198,335 316,344 327,691 334,956
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 744 688 805 688 54
4. Người mua trả tiền trước 1,629 1,884 1,884 1,884 1,664
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 842 2,455 1,043 3,142 4,196
6. Phải trả người lao động 168 973 487 175 0
7. Chi phí phải trả 12,659 27,062 24,852 21,589 4,564
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 614 2,667 2,775 9,173 10,684
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 528,412 100,020 100,020 100,020 100,020
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 100,024 100,020 100,020 100,020 100,020
4. Vay và nợ dài hạn 428,388 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,262,045 1,259,402 1,259,805 1,261,572 1,273,667
I. Vốn chủ sở hữu 1,262,045 1,259,402 1,259,805 1,261,572 1,273,667
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 47,504 47,504 47,504 47,504 47,504
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,427 14,427 14,427 14,427 14,427
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 452 452 452 452 452
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 411,002 408,543 408,741 409,719 421,673
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,576 3,133 2,969 2,898 2,787
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 288,659 288,476 288,680 289,470 289,611
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,858,068 1,602,389 1,719,158 1,739,516 1,745,870