|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.692.277
|
3.472.622
|
5.526.087
|
5.133.329
|
8.083.178
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.766.255
|
1.298.209
|
727.149
|
464.040
|
-2.582.411
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.481.554
|
1.451.930
|
1.453.931
|
1.379.104
|
1.381.295
|
|
- Các khoản dự phòng
|
143.814
|
25.679
|
87.438
|
239.394
|
20.722
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
71.665
|
63.535
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-345.289
|
-538.555
|
-1.144.646
|
-1.792.224
|
-4.750.833
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
486.176
|
359.155
|
330.426
|
566.101
|
702.870
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.458.532
|
4.770.831
|
6.253.236
|
5.597.369
|
5.500.767
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-365.292
|
-219.171
|
-1.293.682
|
-6.408.004
|
-4.205.131
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-50.719
|
-76.152
|
543.548
|
344.947
|
58.852
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-399.753
|
1.284.922
|
-808.467
|
2.950.184
|
-3.011.180
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
144.562
|
-167.925
|
66.833
|
-214
|
-32.138
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-519.699
|
-325.771
|
-293.139
|
-451.815
|
-484.047
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-583.690
|
-159.009
|
-576.317
|
-1.274.356
|
-1.089.328
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.683.941
|
5.107.725
|
3.892.012
|
758.111
|
-3.262.205
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.567.282
|
-2.538.150
|
-8.321.768
|
-4.192.445
|
-2.686.260
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
915.063
|
338.426
|
4.462
|
11.029
|
11.833
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.258.396
|
-109.394
|
-2.923.445
|
-5.341.659
|
-1.012.858
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3.671.000
|
502.152
|
2.773.138
|
6.430.025
|
1.010.203
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-6.648
|
-352
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-2
|
3.605.021
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
401.827
|
443.224
|
953.424
|
630.199
|
2.079.825
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.162.212
|
-1.363.742
|
-7.520.837
|
-2.463.205
|
3.007.764
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
2
|
0
|
362
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
1.782.123
|
994.340
|
6.272.960
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.600.000
|
0
|
-1.050.000
|
-485.080
|
-4.445.580
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
-21.397
|
-21.397
|
-21.397
|
-17.117
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17.117
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-23.002
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.600.000
|
-21.395
|
710.726
|
488.225
|
1.804.378
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
246.153
|
3.722.588
|
-2.918.099
|
-1.216.869
|
1.549.937
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.050.907
|
3.297.060
|
7.019.648
|
4.101.549
|
2.884.680
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.297.060
|
7.019.648
|
4.101.549
|
2.884.680
|
4.434.617
|