|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.370.326
|
1.475.999
|
1.545.019
|
1.721.446
|
3.340.714
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
55.861
|
-119.028
|
-119.858
|
-207.462
|
-2.152.862
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
353.691
|
346.476
|
340.735
|
346.864
|
347.220
|
|
- Các khoản dự phòng
|
54.514
|
10.874
|
25.750
|
4.105
|
-20.006
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
47.472
|
|
39.375
|
35.831
|
-28.471
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-547.306
|
-624.898
|
-676.861
|
-802.498
|
-2.646.576
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
147.490
|
148.520
|
151.143
|
208.236
|
194.971
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.426.187
|
1.373.771
|
1.425.161
|
1.513.984
|
1.187.852
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-270.716
|
-17.215
|
-142.878
|
-4.140.315
|
95.277
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-43.800
|
21.097
|
-25.089
|
31.346
|
31.497
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-24.910
|
-1.692
|
649.643
|
-221.314
|
-3.438.580
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
31.465
|
-27.775
|
2.179
|
8.981
|
-15.522
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-123.506
|
-119.196
|
-124.108
|
-78.392
|
-162.351
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-1.076.603
|
0
|
|
-12.725
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
762
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
994.720
|
152.387
|
1.784.908
|
-2.884.948
|
-2.314.552
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.343.371
|
-169.202
|
-254.589
|
-460.239
|
-1.802.230
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
230
|
179
|
122
|
714
|
10.818
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.428.453
|
-3.408.879
|
3.401.991
|
-1.005.135
|
-835
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.564.465
|
3.408.879
|
-3.403.000
|
-1.510
|
1.005.834
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-2
|
|
0
|
|
3.605.021
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
165.601
|
53.463
|
795.547
|
102.964
|
1.127.851
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.041.530
|
-115.560
|
540.071
|
-1.363.206
|
3.946.459
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
995.040
|
|
0
|
6.272.960
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-485.080
|
|
0
|
-4.445.580
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-5.349
|
-5.349
|
-5.884
|
-5.884
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
17.117
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
-23.002
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
504.611
|
-5.349
|
-5.884
|
1.821.496
|
-5.885
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-542.199
|
31.478
|
2.319.095
|
-2.426.658
|
1.626.022
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.426.879
|
2.884.680
|
2.916.158
|
5.235.253
|
2.808.595
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.884.680
|
2.916.158
|
5.235.253
|
2.808.595
|
4.434.617
|