|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.721.446
|
3.340.714
|
1.999.478
|
1.995.719
|
1.900.247
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-207.462
|
-2.152.862
|
-488.929
|
-408.321
|
-663.017
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
346.864
|
347.220
|
330.578
|
234.728
|
345.266
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.105
|
-20.006
|
5.507
|
-12.573
|
-274.627
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
35.831
|
-28.471
|
-18.720
|
5.680
|
-52.880
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-802.498
|
-2.646.576
|
-1.001.094
|
-850.386
|
-882.732
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
208.236
|
194.971
|
194.800
|
214.230
|
201.956
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.513.984
|
1.187.852
|
1.510.549
|
1.587.398
|
1.237.230
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.140.315
|
95.277
|
369.090
|
345.741
|
585.923
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31.346
|
31.497
|
14.017
|
12.885
|
9.668
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-221.314
|
-3.438.580
|
-241.775
|
96.812
|
28.313
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8.981
|
-15.522
|
-12.292
|
-62.789
|
15.093
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
-2.202.904
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-78.392
|
-162.351
|
-221.192
|
-161.313
|
-224.685
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-12.725
|
-1.681.379
|
|
-20.650
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
762
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.884.948
|
-2.314.552
|
-262.982
|
1.818.734
|
-572.012
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-460.239
|
-1.802.230
|
-514.382
|
-834.380
|
-286.742
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
714
|
10.818
|
70.025
|
14.000
|
69.740
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.005.135
|
-835
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-1.510
|
1.005.834
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
3.605.021
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
102.964
|
1.127.851
|
67.263
|
926.578
|
134.023
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.363.206
|
3.946.459
|
-377.094
|
106.198
|
-82.979
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6.272.960
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.445.580
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-5.884
|
|
-5.884
|
-5.884
|
-5.884
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
17.117
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
-23.002
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
-2.272.305
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.821.496
|
-5.885
|
-5.884
|
-5.884
|
-2.278.189
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.426.658
|
1.626.022
|
-645.960
|
1.919.048
|
-2.933.180
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.235.253
|
2.808.595
|
4.434.617
|
3.788.657
|
5.707.705
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.808.595
|
4.434.617
|
3.788.657
|
5.707.705
|
2.774.525
|