|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,652,632
|
1,542,483
|
1,595,350
|
1,462,680
|
1,513,128
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
634,604
|
594,033
|
656,278
|
379,368
|
361,387
|
|
1. Tiền
|
41,804
|
50,733
|
51,678
|
43,768
|
45,187
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
592,800
|
543,300
|
604,600
|
335,600
|
316,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
456,200
|
391,700
|
391,700
|
461,900
|
523,300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
456,200
|
391,700
|
391,700
|
461,900
|
523,300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
155,214
|
151,253
|
157,632
|
155,867
|
166,877
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
140,393
|
127,188
|
139,615
|
131,002
|
138,564
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
813
|
8,225
|
2,187
|
14,126
|
10,706
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,911
|
17,743
|
17,733
|
13,066
|
19,934
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,903
|
-1,903
|
-1,903
|
-2,327
|
-2,327
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
349,611
|
380,067
|
373,607
|
457,997
|
399,263
|
|
1. Hàng tồn kho
|
350,923
|
381,408
|
374,768
|
459,211
|
400,764
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,312
|
-1,341
|
-1,161
|
-1,214
|
-1,501
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
57,003
|
25,430
|
16,133
|
7,549
|
62,301
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
54,787
|
23,423
|
14,350
|
5,838
|
34,280
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2,007
|
0
|
110
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,216
|
0
|
1,783
|
1,601
|
2,029
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25,992
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
371,419
|
365,158
|
369,919
|
385,806
|
390,725
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,099
|
5,081
|
5,021
|
5,026
|
5,026
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
4,663
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5,099
|
418
|
5,021
|
5,026
|
5,026
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
329,857
|
323,184
|
328,951
|
342,838
|
337,586
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
122,758
|
118,201
|
126,082
|
142,084
|
138,797
|
|
- Nguyên giá
|
526,842
|
528,936
|
537,585
|
560,028
|
559,952
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-404,084
|
-410,735
|
-411,503
|
-417,945
|
-421,154
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
207,099
|
204,984
|
202,869
|
200,754
|
198,788
|
|
- Nguyên giá
|
303,211
|
303,211
|
303,211
|
303,211
|
303,361
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,113
|
-98,228
|
-100,343
|
-102,457
|
-104,573
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15,026
|
15,171
|
14,876
|
15,054
|
15,068
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15,026
|
15,171
|
14,876
|
15,054
|
15,068
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,437
|
21,722
|
21,071
|
22,889
|
33,046
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,101
|
11,580
|
10,602
|
10,804
|
10,334
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
10,336
|
10,143
|
10,469
|
12,085
|
8,876
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,836
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,024,051
|
1,907,641
|
1,965,269
|
1,848,487
|
1,903,854
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
721,535
|
679,257
|
716,605
|
571,538
|
612,946
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
696,346
|
655,068
|
693,282
|
567,310
|
600,492
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
303,430
|
242,917
|
264,678
|
119,568
|
242,671
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
210,594
|
207,736
|
217,283
|
289,259
|
201,665
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,180
|
8,139
|
3,901
|
24,264
|
4,951
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
76,344
|
45,895
|
54,411
|
11,081
|
45,480
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,587
|
17,947
|
10,129
|
26,163
|
16,635
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
40,183
|
41,039
|
49,269
|
43,946
|
51,016
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18,515
|
59,948
|
63,851
|
21,945
|
22,387
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,538
|
3,075
|
4,090
|
894
|
1,359
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39,977
|
28,371
|
25,671
|
30,191
|
14,327
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
25,188
|
24,189
|
23,324
|
4,228
|
12,454
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5,430
|
5,030
|
4,629
|
4,228
|
12,454
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
19,758
|
19,160
|
18,695
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,302,516
|
1,228,384
|
1,248,664
|
1,276,948
|
1,290,908
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,302,516
|
1,228,384
|
1,248,664
|
1,276,948
|
1,290,908
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
809,051
|
809,051
|
809,051
|
809,051
|
809,051
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-22
|
-22
|
-22
|
-22
|
-22
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
199,527
|
210,078
|
210,078
|
210,078
|
210,078
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
294,061
|
209,379
|
229,659
|
257,943
|
271,903
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
275,495
|
175,774
|
175,829
|
175,829
|
249,885
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18,567
|
33,604
|
53,830
|
82,114
|
22,018
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,024,051
|
1,907,641
|
1,965,269
|
1,848,487
|
1,903,854
|