|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
670,029
|
733,853
|
780,224
|
755,917
|
654,810
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,841
|
5,018
|
7,398
|
7,476
|
4,696
|
|
Doanh thu thuần
|
660,188
|
728,835
|
772,826
|
748,441
|
650,113
|
|
Giá vốn hàng bán
|
527,257
|
557,675
|
583,972
|
568,875
|
501,287
|
|
Lợi nhuận gộp
|
132,931
|
171,160
|
188,854
|
179,566
|
148,826
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,297
|
11,781
|
11,212
|
13,010
|
13,430
|
|
Chi phí tài chính
|
4,720
|
5,262
|
4,514
|
3,935
|
4,572
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,441
|
2,721
|
2,034
|
3,732
|
4,409
|
|
Chi phí bán hàng
|
91,583
|
108,947
|
128,162
|
116,188
|
101,173
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,741
|
43,483
|
31,543
|
44,709
|
36,254
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,185
|
25,250
|
35,846
|
27,745
|
20,256
|
|
Thu nhập khác
|
1,123
|
665
|
811
|
949
|
390
|
|
Chi phí khác
|
42
|
55
|
282
|
613
|
684
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,081
|
610
|
528
|
336
|
-293
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,266
|
25,860
|
36,375
|
28,081
|
19,963
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,036
|
5,960
|
9,707
|
2,806
|
3,716
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
193
|
-326
|
-1,616
|
3,257
|
840
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,228
|
5,634
|
8,091
|
6,063
|
4,556
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,038
|
20,226
|
28,284
|
22,018
|
15,408
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,038
|
20,226
|
28,284
|
22,018
|
15,408
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|