|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
767,424
|
821,034
|
765,490
|
670,029
|
733,853
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,465
|
4,438
|
5,774
|
9,841
|
5,018
|
|
Doanh thu thuần
|
762,959
|
816,596
|
759,715
|
660,188
|
728,835
|
|
Giá vốn hàng bán
|
575,027
|
638,904
|
587,598
|
527,257
|
557,675
|
|
Lợi nhuận gộp
|
187,932
|
177,692
|
172,117
|
132,931
|
171,160
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,517
|
12,475
|
12,204
|
12,297
|
11,781
|
|
Chi phí tài chính
|
4,139
|
5,191
|
4,742
|
4,720
|
5,262
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,388
|
2,368
|
1,958
|
2,441
|
2,721
|
|
Chi phí bán hàng
|
117,498
|
124,196
|
109,573
|
91,583
|
108,947
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,480
|
32,645
|
47,000
|
30,741
|
43,483
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41,332
|
28,134
|
23,006
|
18,185
|
25,250
|
|
Thu nhập khác
|
197
|
1,462
|
656
|
1,123
|
665
|
|
Chi phí khác
|
7
|
15
|
14
|
42
|
55
|
|
Lợi nhuận khác
|
191
|
1,446
|
642
|
1,081
|
610
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
41,523
|
29,580
|
23,648
|
19,266
|
25,860
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,677
|
11,330
|
1,055
|
4,036
|
5,960
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-249
|
-4,169
|
4,027
|
193
|
-326
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,428
|
7,161
|
5,082
|
4,228
|
5,634
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
33,095
|
22,419
|
18,567
|
15,038
|
20,226
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
33,095
|
22,419
|
18,567
|
15,038
|
20,226
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|