単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 691,421 750,149 821,094 746,558 675,338
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -579,534 -585,331 -657,351 -655,660 -602,988
3. Tiền chi trả cho người lao động -91,700 -83,895 -83,578 -110,807 -88,867
4. Tiền chi trả lãi vay -2,507 -2,737 -2,084 -3,554 -4,059
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -1,055 -10,284 -9,452 -2,689
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,765 5,767 1,958 1,970 1,082
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -68,919 -48,965 -78,335 -53,851 -94,453
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -49,473 33,933 -8,579 -84,797 -116,637
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,084 -3,294 -25,209 -11,517 -7,742
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 538 1 329 26
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -234,017 -158,100 -314,000 -219,500 -292,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 298,517 158,100 243,800 158,100 314,400
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,279 9,813 13,053 8,111 25,273
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 69,695 7,057 -82,355 -64,477 39,357
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 240,221 290,904 189,867 131,729 150,316
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -301,134 -269,545 -335,377 -401 -138,617
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -40,453 -2 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -60,913 21,360 -185,964 131,327 11,699
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -40,691 62,350 -276,897 -17,947 -65,581
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 634,604 594,033 656,278 379,368 361,387
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 120 -104 -13 -34 38
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 594,033 656,278 379,368 361,387 295,844