|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
821,034
|
765,490
|
670,029
|
733,853
|
780,224
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,438
|
5,774
|
9,841
|
5,018
|
7,398
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
816,596
|
759,715
|
660,188
|
728,835
|
772,826
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
638,904
|
587,598
|
527,257
|
557,675
|
583,972
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
177,692
|
172,117
|
132,931
|
171,160
|
188,854
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,475
|
12,204
|
12,297
|
11,781
|
11,212
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,191
|
4,742
|
4,720
|
5,262
|
4,514
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,368
|
1,958
|
2,441
|
2,721
|
2,034
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
124,196
|
109,573
|
91,583
|
108,947
|
128,162
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,645
|
47,000
|
30,741
|
43,483
|
31,543
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,134
|
23,006
|
18,185
|
25,250
|
35,846
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,462
|
656
|
1,123
|
665
|
811
|
|
13. Chi phí khác
|
15
|
14
|
42
|
55
|
282
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,446
|
642
|
1,081
|
610
|
528
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,580
|
23,648
|
19,266
|
25,860
|
36,375
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,330
|
1,055
|
4,036
|
5,960
|
9,707
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,169
|
4,027
|
193
|
-326
|
-1,616
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,161
|
5,082
|
4,228
|
5,634
|
8,091
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22,419
|
18,567
|
15,038
|
20,226
|
28,284
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22,419
|
18,567
|
15,038
|
20,226
|
28,284
|