Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 91.301 171.069 246.240 225.560 208.182
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31.451 19.410 34.476 29.266 32.589
1. Tiền 28.451 19.410 34.476 29.266 32.589
2. Các khoản tương đương tiền 3.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.641 98.659 146.118 154.023 134.506
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.916 3.074 2.980 1.432 2.304
2. Trả trước cho người bán 5.511 8.216 2.436 841 2.096
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.134 97.774 149.901 160.949 139.305
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.920 -10.406 -9.198 -9.198 -9.198
IV. Tổng hàng tồn kho 30.686 39.444 42.327 30.709 28.694
1. Hàng tồn kho 30.686 39.444 42.327 30.709 28.694
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.523 13.557 23.318 11.561 12.393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 292 3.567 3.043 2.374 4.465
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.925 9.943 20.141 9.045 7.861
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 305 47 134 142 67
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 619.204 471.119 327.897 233.260 169.793
I. Các khoản phải thu dài hạn 23.306 22.279 23.249 23.249 23.312
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23.306 22.279 23.249 23.249 23.312
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 562.478 420.301 263.642 180.655 123.188
1. Tài sản cố định hữu hình 562.456 420.263 263.512 180.412 123.085
- Nguyên giá 2.348.742 2.350.318 1.849.301 1.355.540 1.252.201
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.786.286 -1.930.055 -1.585.789 -1.175.127 -1.129.117
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22 38 130 243 103
- Nguyên giá 8.070 7.259 7.410 7.581 7.581
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.048 -7.221 -7.280 -7.338 -7.478
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 626 1.786 1.044 626 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 626 1.786 1.044 626 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.276 2.000 2.000 2.000 2.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.276 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29.517 24.753 37.962 26.730 21.293
1. Chi phí trả trước dài hạn 29.517 24.753 37.962 26.730 21.293
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 710.505 642.189 574.137 458.820 377.976
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.424.746 2.358.501 2.076.366 1.364.519 1.047.086
I. Nợ ngắn hạn 2.220.683 2.307.616 1.742.251 1.196.465 942.696
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.069.215 1.057.459 398.925 339.380 240.581
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 73.094 47.372 18.170 12.542 16.873
4. Người mua trả tiền trước 12.331 15.302 23.008 16.386 17.328
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 289 551 992 966 797
6. Phải trả người lao động 38.182 33.728 38.920 35.940 38.935
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 985.458 1.114.935 1.227.442 754.688 588.185
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8.252 5.541 1.922 5.020 8.750
11. Phải trả ngắn hạn khác 32.287 31.191 31.425 29.476 30.006
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.576 1.537 1.447 2.067 1.240
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 204.063 50.885 334.115 168.054 104.390
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.405 8.405 8.405 8.405 8.405
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 195.055 42.481 325.710 159.649 95.986
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 603 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -1.714.241 -1.716.313 -1.502.230 -905.699 -669.110
I. Vốn chủ sở hữu -1.714.241 -1.716.313 -1.502.230 -905.699 -669.110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 629.993 629.993 629.993 669.993 689.993
2. Thặng dư vốn cổ phần 88 88 88 88 88
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.662 10.754 11.200 11.731 11.731
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.841 4.841 4.841 4.841 4.841
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.358.826 -2.361.989 -2.148.352 -1.592.353 -1.375.764
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2.053.182 -2.359.949 -2.362.891 -2.149.500 -1.593.635
- LNST chưa phân phối kỳ này -305.643 -2.040 214.540 557.147 217.871
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 710.505 642.189 574.137 458.820 377.976