Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 231,220 208,182 204,083 394,756 122,150
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,995 32,589 44,422 34,584 56,448
1. Tiền 28,995 32,589 44,422 34,584 46,448
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 11,000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 11,000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 152,001 134,506 122,413 303,506 9,032
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,680 2,304 1,516 1,702 2,304
2. Trả trước cho người bán 2,991 2,096 8,175 47,936 600
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 154,528 139,305 121,920 254,032 6,291
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,198 -9,198 -9,198 -164 -164
IV. Tổng hàng tồn kho 34,973 28,694 31,545 31,036 41,490
1. Hàng tồn kho 34,973 28,694 31,545 31,036 41,490
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,250 12,393 5,704 14,631 15,180
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,094 4,465 3,990 10,369 9,227
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,089 7,861 1,710 4,258 5,925
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 67 67 4 4 28
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 180,143 169,793 153,445 159,258 429,248
I. Các khoản phải thu dài hạn 23,312 23,312 23,312 23,416 23,349
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23,312 23,312 23,312 23,416 23,349
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 135,945 123,188 109,789 95,830 366,969
1. Tài sản cố định hữu hình 135,806 123,085 109,720 95,795 366,962
- Nguyên giá 1,355,849 1,252,201 1,252,308 1,252,308 1,533,888
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,220,042 -1,129,117 -1,142,588 -1,156,513 -1,166,926
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 138 103 69 34 8
- Nguyên giá 7,581 7,581 7,581 7,581 7,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,443 -7,478 -7,512 -7,547 -7,573
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 981 0 57 23,054 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 981 0 57 23,054 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17,905 21,293 18,287 14,958 36,930
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,905 21,293 18,287 14,958 36,930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 411,363 377,976 357,528 554,014 551,398
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,133,640 1,047,086 980,229 1,174,610 925,294
I. Nợ ngắn hạn 965,586 942,696 875,839 879,859 730,769
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 268,565 240,581 223,445 212,046 201,347
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,283 16,873 10,640 20,573 22,707
4. Người mua trả tiền trước 19,915 17,328 20,153 20,147 28,627
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,021 797 966 2,643 2,826
6. Phải trả người lao động 35,002 38,935 37,104 36,533 38,932
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 595,546 588,185 545,407 548,600 394,628
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5,837 8,750 5,215 5,954 7,722
11. Phải trả ngắn hạn khác 31,172 30,006 31,817 31,929 32,669
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,245 1,240 1,093 1,433 1,310
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 168,054 104,390 104,390 294,750 194,525
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8,405 8,405 8,405 33,405 33,405
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 159,649 95,986 95,986 261,346 161,120
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -722,277 -669,110 -622,701 -620,595 -373,896
I. Vốn chủ sở hữu -722,277 -669,110 -622,701 -620,595 -373,896
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 669,993 689,993 689,993 689,993 689,993
2. Thặng dư vốn cổ phần 88 88 88 88 88
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,731 11,731 11,731 11,731 11,731
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,841 4,841 4,841 4,841 4,841
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,408,931 -1,375,764 -1,329,354 -1,327,249 -1,080,550
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1,412,071 -1,408,931 -1,376,815 -1,376,815 -1,327,249
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,140 33,167 47,461 49,566 246,699
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 411,363 377,976 357,528 554,014 551,398