TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
225.511
|
214.416
|
201.220
|
231.220
|
208.182
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29.266
|
29.991
|
11.860
|
28.995
|
32.589
|
1. Tiền
|
29.266
|
29.991
|
11.860
|
28.995
|
32.589
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
154.023
|
138.275
|
138.321
|
152.001
|
134.506
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.432
|
2.246
|
24.216
|
3.680
|
2.304
|
2. Trả trước cho người bán
|
841
|
1.607
|
1.507
|
2.991
|
2.096
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
160.949
|
143.619
|
121.795
|
154.528
|
139.305
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.198
|
-9.198
|
-9.198
|
-9.198
|
-9.198
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
30.709
|
34.018
|
33.744
|
34.973
|
28.694
|
1. Hàng tồn kho
|
30.709
|
34.018
|
33.744
|
34.973
|
28.694
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.512
|
12.131
|
17.296
|
15.250
|
12.393
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.374
|
1.936
|
5.789
|
3.094
|
4.465
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.045
|
9.622
|
11.394
|
12.089
|
7.861
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
92
|
573
|
114
|
67
|
67
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
233.260
|
212.372
|
200.103
|
180.143
|
169.793
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23.249
|
23.249
|
23.267
|
23.312
|
23.312
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23.249
|
23.249
|
23.267
|
23.312
|
23.312
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
180.655
|
165.151
|
150.612
|
135.945
|
123.188
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
180.412
|
164.943
|
150.439
|
135.806
|
123.085
|
- Nguyên giá
|
1.355.540
|
1.355.540
|
1.355.849
|
1.355.849
|
1.252.201
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.175.127
|
-1.190.596
|
-1.205.410
|
-1.220.042
|
-1.129.117
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
243
|
208
|
173
|
138
|
103
|
- Nguyên giá
|
7.581
|
7.581
|
7.581
|
7.581
|
7.581
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.338
|
-7.373
|
-7.408
|
-7.443
|
-7.478
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
626
|
644
|
981
|
981
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
626
|
644
|
981
|
981
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26.730
|
21.327
|
23.243
|
17.905
|
21.293
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.730
|
21.327
|
23.243
|
17.905
|
21.293
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
458.771
|
426.787
|
401.324
|
411.363
|
377.976
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.364.519
|
1.244.459
|
1.126.741
|
1.133.640
|
1.047.086
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.196.465
|
1.086.406
|
958.687
|
965.586
|
942.696
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
339.380
|
316.465
|
271.815
|
268.565
|
240.581
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.542
|
9.524
|
10.653
|
6.283
|
16.873
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16.386
|
21.175
|
21.175
|
19.915
|
17.328
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
966
|
712
|
812
|
2.021
|
797
|
6. Phải trả người lao động
|
35.940
|
32.997
|
34.160
|
35.002
|
38.935
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
754.688
|
667.722
|
583.847
|
595.546
|
588.185
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.020
|
5.087
|
4.861
|
5.837
|
8.750
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.476
|
30.917
|
29.948
|
31.172
|
30.006
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.067
|
1.807
|
1.415
|
1.245
|
1.240
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
168.054
|
158.054
|
168.054
|
168.054
|
104.390
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.405
|
8.405
|
8.405
|
8.405
|
8.405
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
159.649
|
149.649
|
159.649
|
159.649
|
95.986
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-905.749
|
-817.672
|
-725.417
|
-722.277
|
-669.110
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-905.749
|
-817.672
|
-725.417
|
-722.277
|
-669.110
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
669.993
|
669.993
|
669.993
|
669.993
|
689.993
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
88
|
88
|
88
|
88
|
88
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.731
|
11.731
|
11.731
|
11.731
|
11.731
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4.841
|
4.841
|
4.841
|
4.841
|
4.841
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.592.402
|
-1.504.326
|
-1.412.071
|
-1.408.931
|
-1.375.764
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.648.647
|
-1.593.635
|
-1.593.635
|
-1.412.071
|
-1.408.931
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56.245
|
89.309
|
181.564
|
3.140
|
33.167
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
458.771
|
426.787
|
401.324
|
411.363
|
377.976
|