|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
208.182
|
204.083
|
394.756
|
122.150
|
139.493
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.589
|
44.422
|
34.584
|
56.448
|
31.350
|
|
1. Tiền
|
32.589
|
44.422
|
34.584
|
46.448
|
31.350
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
10.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
11.000
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
11.000
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
134.506
|
122.413
|
303.506
|
9.032
|
54.500
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.304
|
1.516
|
1.702
|
2.304
|
8.827
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.096
|
8.175
|
47.936
|
600
|
883
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
139.305
|
121.920
|
254.032
|
6.291
|
44.954
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.198
|
-9.198
|
-164
|
-164
|
-164
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28.694
|
31.545
|
31.036
|
41.490
|
37.759
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28.694
|
31.545
|
31.036
|
41.490
|
37.759
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.393
|
5.704
|
14.631
|
15.180
|
15.884
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.465
|
3.990
|
10.369
|
9.227
|
8.099
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.861
|
1.710
|
4.258
|
5.925
|
7.304
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
67
|
4
|
4
|
28
|
482
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
169.793
|
153.445
|
159.258
|
429.248
|
377.874
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23.312
|
23.312
|
23.416
|
23.349
|
23.441
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23.312
|
23.312
|
23.416
|
23.349
|
23.441
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
123.188
|
109.789
|
95.830
|
366.969
|
350.481
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
123.085
|
109.720
|
95.795
|
366.962
|
350.481
|
|
- Nguyên giá
|
1.252.201
|
1.252.308
|
1.252.308
|
1.533.888
|
1.532.463
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.129.117
|
-1.142.588
|
-1.156.513
|
-1.166.926
|
-1.181.981
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
103
|
69
|
34
|
8
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
7.581
|
7.581
|
7.581
|
7.581
|
7.581
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.478
|
-7.512
|
-7.547
|
-7.573
|
-7.581
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
57
|
23.054
|
0
|
1.692
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
57
|
23.054
|
0
|
1.692
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21.293
|
18.287
|
14.958
|
36.930
|
260
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21.293
|
18.287
|
14.958
|
36.930
|
260
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
377.976
|
357.528
|
554.014
|
551.398
|
517.367
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.047.086
|
980.229
|
1.174.610
|
925.294
|
940.534
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
942.696
|
875.839
|
879.859
|
730.769
|
762.970
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
240.581
|
223.445
|
212.046
|
201.347
|
211.497
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16.873
|
10.640
|
20.573
|
22.707
|
18.301
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.328
|
20.153
|
20.147
|
28.627
|
35.258
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
797
|
966
|
2.643
|
2.826
|
6.706
|
|
6. Phải trả người lao động
|
38.935
|
37.104
|
36.533
|
38.932
|
43.950
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
588.185
|
545.407
|
548.600
|
394.628
|
408.974
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.750
|
5.215
|
5.954
|
7.722
|
5.015
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.006
|
31.817
|
31.929
|
32.669
|
31.831
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.240
|
1.093
|
1.433
|
1.310
|
1.438
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
104.390
|
104.390
|
294.750
|
194.525
|
177.565
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.405
|
8.405
|
33.405
|
33.405
|
33.405
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
95.986
|
95.986
|
261.346
|
161.120
|
144.160
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-669.110
|
-622.701
|
-620.595
|
-373.896
|
-423.167
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-669.110
|
-622.701
|
-620.595
|
-373.896
|
-423.167
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
689.993
|
689.993
|
689.993
|
689.993
|
689.993
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
88
|
88
|
88
|
88
|
88
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.731
|
11.731
|
11.731
|
11.731
|
11.731
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4.841
|
4.841
|
4.841
|
4.841
|
4.841
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.375.764
|
-1.329.354
|
-1.327.249
|
-1.080.550
|
-1.129.821
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.408.931
|
-1.376.815
|
-1.376.815
|
-1.327.249
|
-1.080.550
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33.167
|
47.461
|
49.566
|
246.699
|
-49.271
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
377.976
|
357.528
|
554.014
|
551.398
|
517.367
|