Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 225.511 214.416 201.220 231.220 208.182
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.266 29.991 11.860 28.995 32.589
1. Tiền 29.266 29.991 11.860 28.995 32.589
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154.023 138.275 138.321 152.001 134.506
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.432 2.246 24.216 3.680 2.304
2. Trả trước cho người bán 841 1.607 1.507 2.991 2.096
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 160.949 143.619 121.795 154.528 139.305
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.198 -9.198 -9.198 -9.198 -9.198
IV. Tổng hàng tồn kho 30.709 34.018 33.744 34.973 28.694
1. Hàng tồn kho 30.709 34.018 33.744 34.973 28.694
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.512 12.131 17.296 15.250 12.393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.374 1.936 5.789 3.094 4.465
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.045 9.622 11.394 12.089 7.861
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 92 573 114 67 67
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 233.260 212.372 200.103 180.143 169.793
I. Các khoản phải thu dài hạn 23.249 23.249 23.267 23.312 23.312
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23.249 23.249 23.267 23.312 23.312
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 180.655 165.151 150.612 135.945 123.188
1. Tài sản cố định hữu hình 180.412 164.943 150.439 135.806 123.085
- Nguyên giá 1.355.540 1.355.540 1.355.849 1.355.849 1.252.201
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.175.127 -1.190.596 -1.205.410 -1.220.042 -1.129.117
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 243 208 173 138 103
- Nguyên giá 7.581 7.581 7.581 7.581 7.581
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.338 -7.373 -7.408 -7.443 -7.478
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 626 644 981 981 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 626 644 981 981 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26.730 21.327 23.243 17.905 21.293
1. Chi phí trả trước dài hạn 26.730 21.327 23.243 17.905 21.293
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 458.771 426.787 401.324 411.363 377.976
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.364.519 1.244.459 1.126.741 1.133.640 1.047.086
I. Nợ ngắn hạn 1.196.465 1.086.406 958.687 965.586 942.696
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 339.380 316.465 271.815 268.565 240.581
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.542 9.524 10.653 6.283 16.873
4. Người mua trả tiền trước 16.386 21.175 21.175 19.915 17.328
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 966 712 812 2.021 797
6. Phải trả người lao động 35.940 32.997 34.160 35.002 38.935
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 754.688 667.722 583.847 595.546 588.185
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.020 5.087 4.861 5.837 8.750
11. Phải trả ngắn hạn khác 29.476 30.917 29.948 31.172 30.006
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.067 1.807 1.415 1.245 1.240
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 168.054 158.054 168.054 168.054 104.390
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.405 8.405 8.405 8.405 8.405
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 159.649 149.649 159.649 159.649 95.986
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -905.749 -817.672 -725.417 -722.277 -669.110
I. Vốn chủ sở hữu -905.749 -817.672 -725.417 -722.277 -669.110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 669.993 669.993 669.993 669.993 689.993
2. Thặng dư vốn cổ phần 88 88 88 88 88
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.731 11.731 11.731 11.731 11.731
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.841 4.841 4.841 4.841 4.841
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.592.402 -1.504.326 -1.412.071 -1.408.931 -1.375.764
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.648.647 -1.593.635 -1.593.635 -1.412.071 -1.408.931
- LNST chưa phân phối kỳ này 56.245 89.309 181.564 3.140 33.167
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 458.771 426.787 401.324 411.363 377.976