Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 212,152 283,549 152,981 92,242 48,822
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 352 1,673 616 153 188
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 211,799 281,875 152,366 92,089 48,633
4. Giá vốn hàng bán 197,462 263,936 163,029 114,351 63,069
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,338 17,939 -10,663 -22,262 -14,436
6. Doanh thu hoạt động tài chính 386 432 86 238 5
7. Chi phí tài chính 2,746 2,757 3,358 2,547 2,899
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,616 2,318 3,218 2,536 1,368
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 11,494 14,351 6,883 4,639 2,007
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,583 8,753 7,485 8,540 5,947
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7,099 -7,489 -28,303 -37,750 -25,284
12. Thu nhập khác 179 230 2 9,696 8,755
13. Chi phí khác 350 439 241 6,194 587
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -170 -208 -238 3,502 8,168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -7,269 -7,697 -28,542 -34,247 -17,116
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -788 0 0 -572
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -788 0 0 -572 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -6,481 -7,697 -28,542 -33,675 -17,116
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6,481 -7,697 -28,542 -33,675