単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -7,269 -7,697 -28,542 -34,247 -17,116
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,249 18,439 13,736 25,210 -3,401
- Khấu hao TSCĐ 15,341 14,626 9,543 10,060 6,555
- Các khoản dự phòng 800 2,024 1,061 12,852 -3,819
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -122 -97 0 0 301
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -386 -432 -86 -238 -7,807
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,616 2,318 3,218 2,536 1,368
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,980 10,741 -14,806 -9,038 -20,517
- Tăng, giảm các khoản phải thu 22,965 5,945 -176 6,296 -407
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,559 -40,317 24,595 24,733 60,007
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -21,382 14,115 -4,597 -9,028 -30,050
- Tăng giảm chi phí trả trước -66 1,525 -622 1,590 897
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,092 -2,309 -2,707 -2,536 -3
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -557 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11,407 -10,300 1,686 12,018 9,916
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,838 -4,002 0 -1,245
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 291 0 0 8,322
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 157 12 2 1 5
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,681 -3,699 2 -1,244 8,327
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 46,606 54,706 94,755 79,071
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -52,886 -44,823 -95,621 -87,438 -22,653
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,280 9,883 -866 -8,367 -22,653
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,446 -4,115 822 2,406 -4,410
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,582 6,012 1,897 2,719 5,125
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -16 0 0 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,012 1,897 2,719 5,125 717