Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.020 -7.269 -7.697 -28.542 -34.247
2. Điều chỉnh cho các khoản 13.562 18.249 18.439 13.736 25.210
- Khấu hao TSCĐ 15.236 15.341 14.626 9.543 10.060
- Các khoản dự phòng -4.562 800 2.024 1.061 12.852
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 186 -122 -97 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -327 -386 -432 -86 -238
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3.029 2.616 2.318 3.218 2.536
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21.583 10.980 10.741 -14.806 -9.038
- Tăng, giảm các khoản phải thu -21.510 22.965 5.945 -176 6.296
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8.974 1.559 -40.317 24.595 24.733
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4.817 -21.382 14.115 -4.597 -9.028
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.817 -66 1.525 -622 1.590
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.029 -2.092 -2.309 -2.707 -2.536
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.673 -557 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10.978 11.407 -10.300 1.686 12.018
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13.223 -2.838 -4.002 0 -1.245
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 975 0 291 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 251 157 12 2 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11.998 -2.681 -3.699 2 -1.244
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 39.868 46.606 54.706 94.755 79.071
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -44.759 -52.886 -44.823 -95.621 -87.438
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4.891 -6.280 9.883 -866 -8.367
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5.910 2.446 -4.115 822 2.406
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9.494 3.582 6.012 1.897 2.719
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2 -16 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3.582 6.012 1.897 2.719 5.125