|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
37.348
|
31.392
|
36.271
|
38.903
|
44.414
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-10.738
|
-8.095
|
-14.025
|
-8.514
|
-19.209
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.859
|
-7.916
|
-4.053
|
-4.911
|
-5.378
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
-4
|
-19
|
|
-7
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.489
|
-985
|
-768
|
|
-1.554
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6.268
|
3.140
|
2.892
|
2.532
|
2.584
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-26.688
|
-17.787
|
-21.499
|
-10.847
|
-21.258
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
844
|
-254
|
-1.201
|
17.163
|
-409
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-50
|
-306
|
78
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-13.500
|
-5.000
|
-21.000
|
-39.500
|
-7.463
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
12.500
|
300
|
26.500
|
25.000
|
11.500
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
-1
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
159
|
46
|
1.111
|
1.521
|
213
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-841
|
-4.654
|
6.561
|
-13.284
|
4.327
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.620
|
3.450
|
3.800
|
|
1.880
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-5.855
|
-4.250
|
|
-1.880
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
1
|
-2.000
|
-2.139
|
-2.000
|
-5.989
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.621
|
-4.405
|
-2.589
|
-2.000
|
-5.989
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.623
|
-9.313
|
2.771
|
1.878
|
-2.071
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.573
|
13.196
|
3.883
|
6.654
|
8.532
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.196
|
3.883
|
6.654
|
8.532
|
6.461
|