単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 127,781 122,891 127,508 132,905 128,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,196 3,883 6,654 8,532 6,461
1. Tiền 6,196 3,883 6,654 8,532 6,461
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72,587 70,202 64,702 79,202 74,702
1. Đầu tư ngắn hạn 287 287 287 287 287
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -85 -85 -85 -85
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,076 15,967 24,080 16,429 17,139
1. Phải thu khách hàng 11,383 9,970 18,644 13,544 15,594
2. Trả trước cho người bán 1,614 1,012 1,162 1,975 1,026
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,051 6,958 6,247 2,883 2,496
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,972 -1,972 -1,972 -1,972 -1,978
IV. Tổng hàng tồn kho 29,966 28,498 27,096 22,971 24,260
1. Hàng tồn kho 32,490 31,080 29,679 25,553 26,842
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,524 -2,582 -2,582 -2,582 -2,582
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,956 4,340 4,977 5,771 5,958
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,437 3,893 4,656 5,417 5,664
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 348 275 149 183 122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 172 172 172 172 172
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 109,855 109,419 108,692 108,034 106,825
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,215 18,215 18,215 18,215 18,215
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,215 18,215 18,215 18,215 18,215
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62,700 61,324 60,101 59,679 58,835
1. Tài sản cố định hữu hình 45,824 44,605 43,539 43,274 42,587
- Nguyên giá 133,339 133,339 132,982 134,420 134,977
- Giá trị hao mòn lũy kế -87,515 -88,735 -89,443 -91,146 -92,390
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,876 16,719 16,562 16,405 16,248
- Nguyên giá 26,805 26,805 26,805 26,805 26,805
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,929 -10,086 -10,243 -10,400 -10,557
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,592 17,500 17,746 17,746 17,924
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,592 17,500 17,746 17,746 17,924
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,017 3,049 3,298 3,062 2,520
1. Chi phí trả trước dài hạn 796 1,828 2,021 1,785 1,187
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,221 1,221 1,277 1,277 1,333
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 237,636 232,309 236,200 240,940 235,345
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45,575 43,983 49,767 52,249 43,864
I. Nợ ngắn hạn 21,852 19,527 23,018 24,659 17,496
1. Vay và nợ ngắn 2,855 450 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,847 314 2,685 1,365 4,651
4. Người mua trả tiền trước 126 1,543 673 393 22
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,724 894 2,748 3,798 2,611
6. Phải trả người lao động 5,127 2,297 3,596 4,055 3,875
7. Chi phí phải trả 3,985 7,405 3,593 8,584 4,460
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,542 4,233 6,592 4,595 299
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 973 973 0 0
II. Nợ dài hạn 23,724 24,456 26,749 27,590 26,368
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 9,933 10,027 11,004 10,305 9,844
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 828 827 804 804 804
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 192,061 188,326 186,433 188,691 191,481
I. Vốn chủ sở hữu 192,061 188,326 186,433 188,691 191,481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119,821 119,821 119,821 119,821 119,821
2. Thặng dư vốn cổ phần 69,033 69,033 69,033 69,033 69,033
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -23,523 -23,523 -23,523 -23,523 -23,523
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,329 10,329 10,329 10,329 10,329
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,220 9,955 7,887 10,351 13,175
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 2,681 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,384 1,346 1,897 1,789 1,316
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,182 2,712 2,886 0 2,647
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 237,636 232,309 236,200 240,940 235,345