|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
127,781
|
122,891
|
127,508
|
132,905
|
128,520
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,196
|
3,883
|
6,654
|
8,532
|
6,461
|
|
1. Tiền
|
6,196
|
3,883
|
6,654
|
8,532
|
6,461
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
72,587
|
70,202
|
64,702
|
79,202
|
74,702
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
287
|
287
|
287
|
287
|
287
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
-85
|
-85
|
-85
|
-85
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,076
|
15,967
|
24,080
|
16,429
|
17,139
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
11,383
|
9,970
|
18,644
|
13,544
|
15,594
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,614
|
1,012
|
1,162
|
1,975
|
1,026
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,051
|
6,958
|
6,247
|
2,883
|
2,496
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,972
|
-1,972
|
-1,972
|
-1,972
|
-1,978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29,966
|
28,498
|
27,096
|
22,971
|
24,260
|
|
1. Hàng tồn kho
|
32,490
|
31,080
|
29,679
|
25,553
|
26,842
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,524
|
-2,582
|
-2,582
|
-2,582
|
-2,582
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,956
|
4,340
|
4,977
|
5,771
|
5,958
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,437
|
3,893
|
4,656
|
5,417
|
5,664
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
348
|
275
|
149
|
183
|
122
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
172
|
172
|
172
|
172
|
172
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
109,855
|
109,419
|
108,692
|
108,034
|
106,825
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,215
|
18,215
|
18,215
|
18,215
|
18,215
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
18,215
|
18,215
|
18,215
|
18,215
|
18,215
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
62,700
|
61,324
|
60,101
|
59,679
|
58,835
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45,824
|
44,605
|
43,539
|
43,274
|
42,587
|
|
- Nguyên giá
|
133,339
|
133,339
|
132,982
|
134,420
|
134,977
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87,515
|
-88,735
|
-89,443
|
-91,146
|
-92,390
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,876
|
16,719
|
16,562
|
16,405
|
16,248
|
|
- Nguyên giá
|
26,805
|
26,805
|
26,805
|
26,805
|
26,805
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,929
|
-10,086
|
-10,243
|
-10,400
|
-10,557
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17,592
|
17,500
|
17,746
|
17,746
|
17,924
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17,592
|
17,500
|
17,746
|
17,746
|
17,924
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,017
|
3,049
|
3,298
|
3,062
|
2,520
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
796
|
1,828
|
2,021
|
1,785
|
1,187
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,221
|
1,221
|
1,277
|
1,277
|
1,333
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
237,636
|
232,309
|
236,200
|
240,940
|
235,345
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
45,575
|
43,983
|
49,767
|
52,249
|
43,864
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21,852
|
19,527
|
23,018
|
24,659
|
17,496
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,855
|
450
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,847
|
314
|
2,685
|
1,365
|
4,651
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
126
|
1,543
|
673
|
393
|
22
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,724
|
894
|
2,748
|
3,798
|
2,611
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,127
|
2,297
|
3,596
|
4,055
|
3,875
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,985
|
7,405
|
3,593
|
8,584
|
4,460
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,542
|
4,233
|
6,592
|
4,595
|
299
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
973
|
973
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
23,724
|
24,456
|
26,749
|
27,590
|
26,368
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
9,933
|
10,027
|
11,004
|
10,305
|
9,844
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
828
|
827
|
804
|
804
|
804
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
192,061
|
188,326
|
186,433
|
188,691
|
191,481
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
192,061
|
188,326
|
186,433
|
188,691
|
191,481
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
119,821
|
119,821
|
119,821
|
119,821
|
119,821
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69,033
|
69,033
|
69,033
|
69,033
|
69,033
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-23,523
|
-23,523
|
-23,523
|
-23,523
|
-23,523
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,329
|
10,329
|
10,329
|
10,329
|
10,329
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13,220
|
9,955
|
7,887
|
10,351
|
13,175
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
2,681
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,384
|
1,346
|
1,897
|
1,789
|
1,316
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,182
|
2,712
|
2,886
|
0
|
2,647
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
237,636
|
232,309
|
236,200
|
240,940
|
235,345
|