単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 132,905 128,520 129,280 132,302 151,128
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,532 6,461 6,214 3,828 17,641
1. Tiền 8,532 6,461 6,214 3,828 11,141
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 6,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 79,202 74,702 78,702 80,187 71,879
1. Đầu tư ngắn hạn 287 287 287 287 287
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -85 -85 -85 -85 -85
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,429 17,139 16,659 17,699 28,230
1. Phải thu khách hàng 13,544 15,594 12,525 14,841 27,813
2. Trả trước cho người bán 1,975 1,026 2,441 3,992 1,405
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,883 2,496 3,671 844 990
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,972 -1,978 -1,978 -1,978 -1,978
IV. Tổng hàng tồn kho 22,971 24,260 22,370 29,627 32,189
1. Hàng tồn kho 25,553 26,842 27,704 36,624 39,335
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,582 -2,582 -5,334 -6,997 -7,146
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,771 5,958 5,335 961 1,188
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,417 5,664 4,955 354 718
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 183 122 153 380 242
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 172 172 227 227 227
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 108,034 106,825 105,420 108,656 107,620
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,215 18,215 18,215 18,215 18,215
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,215 18,215 18,215 18,215 18,215
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,679 58,835 57,442 56,118 54,914
1. Tài sản cố định hữu hình 43,274 42,587 41,350 40,184 39,136
- Nguyên giá 134,420 134,977 134,421 134,493 134,493
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,146 -92,390 -93,071 -94,309 -95,356
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,405 16,248 16,091 15,935 15,778
- Nguyên giá 26,805 26,805 26,805 26,805 26,805
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,400 -10,557 -10,714 -10,870 -11,027
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,746 17,924 17,671 17,794 17,858
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,746 17,924 17,671 17,794 17,858
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,062 2,520 2,761 7,199 7,303
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,785 1,187 992 5,477 5,582
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,277 1,333 1,769 1,721 1,721
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 240,940 235,345 234,700 240,959 258,748
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,249 43,864 40,875 42,742 54,332
I. Nợ ngắn hạn 24,659 17,496 14,308 15,744 27,005
1. Vay và nợ ngắn 0 0 700 1,000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,365 4,651 33 3,662 9,729
4. Người mua trả tiền trước 393 22 56 3,201 3,432
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,798 2,611 1,602 1,572 4,458
6. Phải trả người lao động 4,055 3,875 2,300 1,275 9
7. Chi phí phải trả 8,584 4,460 8,472 3,204 8,161
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,595 299 263 343 283
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 369 369 369
II. Nợ dài hạn 27,590 26,368 26,567 26,997 27,327
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,305 9,844 9,886 10,059 10,277
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 804 804 822 1,018 1,018
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 1,291 1,263
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188,691 191,481 193,825 198,217 204,417
I. Vốn chủ sở hữu 188,691 191,481 193,825 198,217 204,417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119,821 119,821 119,821 119,821 119,821
2. Thặng dư vốn cổ phần 69,033 69,033 69,033 69,033 69,033
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -23,523 -23,523 -23,523 -22,877 -22,877
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,329 10,329 7,336 7,336 7,336
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,351 13,175 18,918 23,322 29,447
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 2,681 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,789 1,316 433 1,118 546
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 2,647 2,242 1,583 1,658
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 240,940 235,345 234,700 240,959 258,748