単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,985 39,173 33,835 35,277 29,132
Các khoản giảm trừ doanh thu 87 23 86
Doanh thu thuần 26,898 39,150 33,835 35,277 29,046
Giá vốn hàng bán 12,379 21,500 17,429 11,985 12,807
Lợi nhuận gộp 14,519 17,649 16,406 23,292 16,238
Doanh thu hoạt động tài chính 668 830 762 1,028 989
Chi phí tài chính 4 23 3 3
Trong đó: Chi phí lãi vay 4 23 3 3
Chi phí bán hàng 8,416 10,091 9,992 9,026 8,408
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,308 3,827 4,221 4,873 4,143
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,459 4,716 2,955 10,595 4,673
Thu nhập khác 2,484 16 3 -80 2
Chi phí khác 2,275 60 11 -6 0
Lợi nhuận khác 209 -44 -9 -74 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 178 178 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,667 4,672 2,946 10,521 4,675
Chi phí thuế TNDN hiện hành 768 859 688 2,104 975
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -56 0
Chi phí thuế TNDN 768 859 688 2,048 975
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,900 3,812 2,258 8,473 3,700
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -435 176 -206 104 -117
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,335 3,636 2,464 8,369 3,817
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0