|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,985
|
39,173
|
33,835
|
35,277
|
29,132
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
87
|
23
|
|
|
86
|
|
Doanh thu thuần
|
26,898
|
39,150
|
33,835
|
35,277
|
29,046
|
|
Giá vốn hàng bán
|
12,379
|
21,500
|
17,429
|
11,985
|
12,807
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,519
|
17,649
|
16,406
|
23,292
|
16,238
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
668
|
830
|
762
|
1,028
|
989
|
|
Chi phí tài chính
|
4
|
23
|
|
3
|
3
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4
|
23
|
|
3
|
3
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,416
|
10,091
|
9,992
|
9,026
|
8,408
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,308
|
3,827
|
4,221
|
4,873
|
4,143
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,459
|
4,716
|
2,955
|
10,595
|
4,673
|
|
Thu nhập khác
|
2,484
|
16
|
3
|
-80
|
2
|
|
Chi phí khác
|
2,275
|
60
|
11
|
-6
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
209
|
-44
|
-9
|
-74
|
2
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
178
|
|
178
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,667
|
4,672
|
2,946
|
10,521
|
4,675
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
768
|
859
|
688
|
2,104
|
975
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-56
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
768
|
859
|
688
|
2,048
|
975
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,900
|
3,812
|
2,258
|
8,473
|
3,700
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-435
|
176
|
-206
|
104
|
-117
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,335
|
3,636
|
2,464
|
8,369
|
3,817
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|