単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,835 35,277 29,132 37,919 55,021
Các khoản giảm trừ doanh thu 86
Doanh thu thuần 33,835 35,277 29,046 37,919 55,021
Giá vốn hàng bán 17,429 11,985 12,807 18,997 37,999
Lợi nhuận gộp 16,406 23,292 16,238 18,922 17,022
Doanh thu hoạt động tài chính 762 1,028 989 1,168 1,338
Chi phí tài chính 3 3 15 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 3 3 15 1
Chi phí bán hàng 9,992 9,026 8,408 8,659 6,799
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,221 4,873 4,143 4,206 3,950
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,955 10,595 4,673 7,331 7,673
Thu nhập khác 3 -80 2 8 0
Chi phí khác 11 -6 0 0 0
Lợi nhuận khác -9 -74 2 8 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 178 0 122 64
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,946 10,521 4,675 7,339 7,673
Chi phí thuế TNDN hiện hành 688 2,104 975 1,464 1,473
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -56 0
Chi phí thuế TNDN 688 2,048 975 1,464 1,473
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,258 8,473 3,700 5,875 6,200
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -206 104 -117 -66 75
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,464 8,369 3,817 5,941 6,125
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0