|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
72,888
|
98,472
|
95,440
|
137,706
|
135,041
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,155
|
7,150
|
7,099
|
5,555
|
2,555
|
|
1. Tiền
|
9,155
|
4,350
|
3,219
|
3,552
|
2,555
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,000
|
2,800
|
3,880
|
2,003
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
24,000
|
58,204
|
56,512
|
40,226
|
33,507
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24,000
|
58,204
|
56,512
|
40,226
|
33,507
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,928
|
12,705
|
12,206
|
72,500
|
75,792
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23,985
|
22,236
|
21,801
|
21,350
|
21,230
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,451
|
1,421
|
1,850
|
1,379
|
1,580
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5,605
|
5,857
|
6,064
|
6,156
|
6,387
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,880
|
7,039
|
7,496
|
69,362
|
72,320
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-21,992
|
-23,848
|
-25,004
|
-25,746
|
-25,724
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
954
|
958
|
736
|
597
|
555
|
|
1. Hàng tồn kho
|
954
|
958
|
736
|
597
|
555
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,850
|
19,456
|
18,887
|
18,828
|
22,632
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
196
|
810
|
241
|
170
|
293
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,382
|
2,387
|
2,381
|
2,381
|
2,381
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16,272
|
16,258
|
16,265
|
16,278
|
19,958
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
132,175
|
118,902
|
108,274
|
66,973
|
59,768
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
72,968
|
63,557
|
53,646
|
20,451
|
17,755
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
72,968
|
63,557
|
53,646
|
20,451
|
17,755
|
|
- Nguyên giá
|
192,274
|
190,839
|
182,137
|
89,714
|
88,733
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-119,306
|
-127,282
|
-128,491
|
-69,263
|
-70,978
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
582
|
582
|
582
|
582
|
582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-582
|
-582
|
-582
|
-582
|
-582
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
56,398
|
53,733
|
52,266
|
44,094
|
38,608
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12,367
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
62,978
|
62,968
|
62,968
|
62,468
|
62,468
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,947
|
-9,235
|
-10,702
|
-18,374
|
-23,859
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,309
|
1,111
|
1,863
|
1,928
|
2,905
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,309
|
1,111
|
1,863
|
1,928
|
2,905
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
205,063
|
217,374
|
203,714
|
204,678
|
194,809
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
61,585
|
46,597
|
41,259
|
36,393
|
35,891
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
46,936
|
32,145
|
26,977
|
22,127
|
21,625
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,130
|
1,260
|
1,170
|
1,065
|
966
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
298
|
303
|
257
|
219
|
543
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29,965
|
26,737
|
22,273
|
17,754
|
16,868
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24
|
979
|
676
|
679
|
688
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
581
|
262
|
189
|
168
|
311
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
67
|
61
|
38
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13,709
|
2,382
|
2,213
|
2,079
|
2,086
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
162
|
162
|
162
|
162
|
162
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,650
|
14,452
|
14,282
|
14,267
|
14,267
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
597
|
399
|
229
|
214
|
214
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,052
|
14,052
|
14,052
|
14,052
|
14,052
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
143,478
|
170,777
|
162,455
|
168,285
|
158,917
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
143,478
|
170,777
|
162,455
|
168,285
|
158,917
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
186,445
|
186,445
|
186,445
|
186,445
|
186,445
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,238
|
11,238
|
11,238
|
11,238
|
11,238
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-63,074
|
-35,924
|
-44,121
|
-38,586
|
-47,632
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-44,333
|
-63,074
|
-35,924
|
-44,121
|
-38,586
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18,741
|
27,151
|
-8,197
|
5,535
|
-9,046
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8,869
|
9,018
|
8,893
|
9,188
|
8,866
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
205,063
|
217,374
|
203,714
|
204,678
|
194,809
|