単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 72,888 98,472 95,440 137,706 135,041
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,155 7,150 7,099 5,555 2,555
1. Tiền 9,155 4,350 3,219 3,552 2,555
2. Các khoản tương đương tiền 4,000 2,800 3,880 2,003 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,000 58,204 56,512 40,226 33,507
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 24,000 58,204 56,512 40,226 33,507
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,928 12,705 12,206 72,500 75,792
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23,985 22,236 21,801 21,350 21,230
2. Trả trước cho người bán 1,451 1,421 1,850 1,379 1,580
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5,605 5,857 6,064 6,156 6,387
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,880 7,039 7,496 69,362 72,320
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,992 -23,848 -25,004 -25,746 -25,724
IV. Tổng hàng tồn kho 954 958 736 597 555
1. Hàng tồn kho 954 958 736 597 555
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,850 19,456 18,887 18,828 22,632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 196 810 241 170 293
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,382 2,387 2,381 2,381 2,381
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16,272 16,258 16,265 16,278 19,958
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 132,175 118,902 108,274 66,973 59,768
I. Các khoản phải thu dài hạn 500 500 500 500 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 500 500 500 500 500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,968 63,557 53,646 20,451 17,755
1. Tài sản cố định hữu hình 72,968 63,557 53,646 20,451 17,755
- Nguyên giá 192,274 190,839 182,137 89,714 88,733
- Giá trị hao mòn lũy kế -119,306 -127,282 -128,491 -69,263 -70,978
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 582 582 582 582 582
- Giá trị hao mòn lũy kế -582 -582 -582 -582 -582
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 56,398 53,733 52,266 44,094 38,608
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,367 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 62,978 62,968 62,968 62,468 62,468
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18,947 -9,235 -10,702 -18,374 -23,859
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,309 1,111 1,863 1,928 2,905
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,309 1,111 1,863 1,928 2,905
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 205,063 217,374 203,714 204,678 194,809
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61,585 46,597 41,259 36,393 35,891
I. Nợ ngắn hạn 46,936 32,145 26,977 22,127 21,625
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,130 1,260 1,170 1,065 966
4. Người mua trả tiền trước 298 303 257 219 543
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,965 26,737 22,273 17,754 16,868
6. Phải trả người lao động 24 979 676 679 688
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 581 262 189 168 311
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 67 61 38 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13,709 2,382 2,213 2,079 2,086
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 162 162 162 162 162
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,650 14,452 14,282 14,267 14,267
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 597 399 229 214 214
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14,052 14,052 14,052 14,052 14,052
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 143,478 170,777 162,455 168,285 158,917
I. Vốn chủ sở hữu 143,478 170,777 162,455 168,285 158,917
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 186,445 186,445 186,445 186,445 186,445
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,238 11,238 11,238 11,238 11,238
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -63,074 -35,924 -44,121 -38,586 -47,632
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -44,333 -63,074 -35,924 -44,121 -38,586
- LNST chưa phân phối kỳ này -18,741 27,151 -8,197 5,535 -9,046
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8,869 9,018 8,893 9,188 8,866
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 205,063 217,374 203,714 204,678 194,809